SpVgg Greuther Fürth
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Hertha BSC Berlin

SpVgg Greuther Fürth vs Hertha BSC Berlin

Tỷ số chung cuộc: SpVgg Greuther Fürth 3-3 Hertha BSC Berlin tại 2. Bundesliga, 12 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SpVgg Greuther Fürth thắng 2, hòa 1, Hertha BSC Berlin thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 16
Sân vận động
Sportpark Ronhof Thomas Sommer, Fürth
Phong độ
LLWLD SpVgg Greuther Fürth
WDWWW Hertha BSC Berlin
  1. 24' Márton Dárdai
  2. 28' Michaël Cuisance
  3. 33' 0-1 F. Reese · M. Cuisance
  4. 36' 0-2 L. Schuler · M. Cuisance
  5. 42' B. Hrgota · J. Dehm 1-2
  6. HT1-2
  7. 56' Marten Winkler
  8. 58' F. Klaus · B. Hrgota 2-2
  9. 62' 2-3 L. Schuler · M. Karbownik
  10. 65' Philipp Ziereis
  11. 67' N. Kolbe M. Dardai
  12. 67' D. Kownacki L. Schuler
  13. 78' D. Srbeny N. Futkeu
  14. 81' D. Srbeny 3-3
  15. 85' Michaël Cuisance
  16. 86' D. Zeefuik K. Eichhorn
  17. 86' M. Krattenmacher M. Winkler
  18. 88' Felix Klaus
  19. 89' D. Demme M. Cuisance
  20. 90'+5 J. Consbruch F. Klaus
  21. 90'+5 F. Higl B. Hrgota
  22. FT3-3

Đội hình

SpVgg Greuther Fürth Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Heiko Vogel
  1. 21T. Schlieck 6.9
  2. 23J. Dehm 6.3
  3. 4P. Ziereis 6.7
  4. 5R. Munz 5.9
  5. 27G. Itter 7.2
  6. 30F. Klaus ▼ 90' 7.5
  7. 33M. Dietz 7.2
  8. 37J. Green 6.9
  9. 16A. Keller 6.3
  10. 9N. Futkeu ▼ 78' 6.3
  11. 10B. Hrgota ▼ 90' 9.2

Dự bị 9

  1. 26P. Boevink
  2. 2L. Reich
  3. 7D. Srbeny ▲ 78' 6.9
  4. 8M. Olesen
  5. 14J. Consbruch ▲ 90'
  6. 18F. Higl ▲ 90'
  7. 38R. Marita
  8. 42O. Sillah
  9. 49L. Akhalaia
Hertha BSC Berlin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Stefan Leitl
  1. 1T. Ernst 7.0
  2. 44L. Gechter 6.7
  3. 37T. Leistner 6.5
  4. 31M. Dardai ▼ 67' 6.6
  5. 33M. Karbownik 6.2
  6. 22M. Winkler ▼ 86' 6.7
  7. 23K. Eichhorn ▼ 86' 6.2
  8. 30P. Seguin 7.2
  9. 11F. Reese 7.3
  10. 10M. Cuisance ⇢2 ▼ 89' 7.3
  11. 18L. Schuler ⚽2 ▼ 67' 8.2

Dự bị 9

  1. 35M. Gersbeck
  2. 2J. Eitschberger
  3. 27N. Kolbe ▲ 67' 6.7
  4. 42D. Zeefuik ▲ 86' 6.5
  5. 6D. Demme ▲ 89' 6.9
  6. 14M. Krattenmacher ▲ 86' 6.6
  7. 9D. Kownacki ▲ 67' 6.9
  8. 17S. Gronning
  9. 24J. D. Thorsteinsson

Thống kê

022
430
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm17
6Trúng đích7
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
2Phạt góc4
1Việt vị3
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
416Chuyền bóng411
345Chuyền chính xác347
83%Chính xác chuyền84%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

46Trận đấu45
65Ghi được69
79Thủng lưới49
1.41Bàn thắng mỗi trận1.53
10Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu