SpVgg Greuther Fürth vs Hertha BSC Berlin
Tỷ số chung cuộc: SpVgg Greuther Fürth 1-2 Hertha BSC Berlin tại 2. Bundesliga, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SpVgg Greuther Fürth thắng 2, hòa 1, Hertha BSC Berlin thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 21
- Sân vận động
- Sportpark Ronhof Thomas Sommer, Fürth
- Phong độ
- LLWLD SpVgg Greuther Fürth
- WWDWW Hertha BSC Berlin
- -5' Deyovaisio Zeefuik
- 21' Marten Winkler
- 23' Florian Niederlechner
- 34' 0-1 M. Kempf · P. Dárdai
- 39' ▲ D. Scherhant ▼ M. Winkler
- HT0-1
- 56' B. Hrgota · S. Asta 1-1
- 61' Gideon Jung
- 61' Florian Niederlechner
- 62' ▲ L. Petkov ▼ T. Lemperle
- 63' 1-2 M. Kempf · J. Kenny
- 67' ▲ T. Hoffmann ▼ M. Kempf
- 67' ▲ G. Christensen ▼ P. Dárdai
- 69' ▲ D. Srbeny ▼ D. Michalski
- 69' ▲ M. Meyerhöfer ▼ S. Asta
- 87' Julian Green
- 90'+10 Florian Niederlechner
- 90'+10 Florian Niederlechner
- 90'+4 ▲ L. Popp ▼ A. Sieb
- 90'+4 ▲ K. Çalhanoğlu ▼ O. Haddadi
- 90'+6 ▲ I. Maza ▼ F. Reese
- FT1-2
Đội hình
- 40J. Urbig 7.5
- 23G. Jung 6.6
- 4D. Michalski ▼ 69' 6.3
- 33M. Dietz 6.6
- 2S. Asta ⇢ ▼ 69' 6.6
- 22R. Wagner 6.7
- 37J. Green 7.2
- 5O. Haddadi ▼ 90' 7.7
- 10B. Hrgota ⚽ 8.3
- 30A. Sieb ▼ 90' 6.9
- 19T. Lemperle ▼ 62' 6.3
Dự bị 9
- 16L. Petkov ▲ 62' 6.5
- 7D. Srbeny ▲ 69' 6.7
- 18M. Meyerhöfer ▲ 69' 6.9
- 20L. Popp ▲ 90' 6.3
- 21K. Çalhanoğlu ▲ 90' 6.6
- 1N. Körber
- 3O. Mhamdi
- 14J. Consbruch
- 13O. Kiomourtzoglou
- 12T. Ernst 7.9
- 16J. Kenny ⇢ 7.2
- 41P. Klemens 7.3
- 20M. Kempf ⚽2 ▼ 67' 8.7
- 6M. Karbownik 6.9
- 18A. Barkok 7.0
- 5A. Bouchalakis 6.9
- 22M. Winkler ▼ 39' 6.5
- 27P. Dárdai ⇢ ▼ 67' 7.0
- 11F. Reese ▼ 90' 7.3
- 7F. Niederlechner 6.6
Dự bị 9
- 39D. Scherhant ▲ 39' 6.6
- 46T. Hoffmann ▲ 67' 6.6
- 26G. Christensen ▲ 67' 6.6
- 30I. Maza ▲ 90'
- 35M. Gersbeck
- 34D. Zeefuik
- 8B. Hussein
- 2P. Pekarík
- 19J. Dudziak
Thống kê
02⚑2
⚑341
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm12
7Trúng đích7
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
2Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua7
518Chuyền bóng289
441Chuyền chính xác217
85%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 39 | +26 | 68 | |
| 3 | 34 | 72 - 40 | +32 | 63 | |
| 4 | 34 | 64 - 44 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 44 | +15 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 54 | 0 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 49 | +1 | 50 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 13 | 34 | 59 - 64 | -5 | 39 | |
| 14 | 34 | 46 - 54 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 50 | -14 | 32 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 31 | |
| 18 | 34 | 31 - 69 | -38 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
46Trận đấu49
79Ghi được115
70Thủng lưới77
1.72Bàn thắng mỗi trận2.35
15Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn39
49Hiệp hai52