Hertha BSC Berlin
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SpVgg Greuther Fürth

Hertha BSC Berlin vs SpVgg Greuther Fürth

Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin 2-1 SpVgg Greuther Fürth tại 2. Bundesliga, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin thắng 5, hòa 1, SpVgg Greuther Fürth thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 33
Phong độ
WWDWW Hertha BSC Berlin
LLWLD SpVgg Greuther Fürth
  1. 32' Josip Brekalo
  2. 37' Jannik Dehm
  3. HT0-0
  4. 55' K. Eichhorn · F. Reese 1-0
  5. 60' F. Higl P. Ziereis
  6. 60' S. Ltaief M. Dietz
  7. 70' P. Klemens K. Eichhorn
  8. 70' J. Green A. Keller
  9. 70' D. Srbeny P. Will
  10. 72' Marten Winkler
  11. 78' Fabian Reese
  12. 79' G. Itter J. Dehm
  13. 81' L. Schuler F. Reese
  14. 81' T. Leistner J. Eitschberger
  15. 84' M. Cuisance · M. Karbownik 2-0
  16. 88' 2-1 N. Futkeu · S. Ltaief
  17. 89' J. Dudziak P. Seguin
  18. 89' D. Demme M. Cuisance
  19. 90'+3 Tjark Ernst
  20. FT2-1

Đội hình

Hertha BSC Berlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stefan Leitl
  1. 1T. Ernst 7.0
  2. 2J. Eitschberger ▼ 81' 8.7
  3. 44L. Gechter 6.7
  4. 27N. Kolbe 7.7
  5. 33M. Karbownik 6.6
  6. 23K. Eichhorn ▼ 70' 7.9
  7. 30P. Seguin ▼ 89' 6.9
  8. 7J. Brekalo 5.3
  9. 10M. Cuisance ▼ 89' 7.5
  10. 11F. Reese ▼ 81' 6.7
  11. 22M. Winkler 6.6

Dự bị 9

  1. 35M. Gersbeck
  2. 28J. Dudziak ▲ 89'
  3. 5L. Jensen
  4. 18L. Schuler ▲ 81' 6.7
  5. 14M. Krattenmacher
  6. 41P. Klemens ▲ 70' 6.5
  7. 6D. Demme ▲ 89'
  8. 37T. Leistner ▲ 81' 6.3
  9. 17S. Gronning
SpVgg Greuther Fürth Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Heiko Vogel
  1. 43S. Prufrock 6.9
  2. 15J. Elvedi 6.9
  3. 4P. Ziereis ▼ 60' 6.7
  4. 5R. Munz 7.3
  5. 23J. Dehm ▼ 79' 6.3
  6. 33M. Dietz ▼ 60' 6.5
  7. 13P. Will ▼ 70' 7.2
  8. 16A. Keller ▼ 70' 6.3
  9. 30F. Klaus 6.2
  10. 10B. Hrgota 7.6
  11. 9N. Futkeu 7.2

Dự bị 9

  1. 26P. Boevink
  2. 27G. Itter ▲ 79' 6.0
  3. 28D. Arifi
  4. 25B. Bjarnason
  5. 14J. Consbruch
  6. 37J. Green ▲ 70' 7.0
  7. 7D. Srbeny ▲ 70' 6.7
  8. 18F. Higl ▲ 60' 6.2
  9. 47S. Ltaief ▲ 60' 7.3

Thống kê

132
1810
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm29
5Trúng đích3
3Chệch đích14
4Sút trong vòng cấm19
4Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn12
2Phạt góc18
3Việt vị5
11Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
-0.87Bàn thắng ngăn chặn-0.87
285Chuyền bóng520
222Chuyền chính xác449
78%Chính xác chuyền86%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

45Trận đấu46
69Ghi được65
49Thủng lưới79
1.53Bàn thắng mỗi trận1.41
19Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu