Hertha BSC Berlin vs SpVgg Greuther Fürth
Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin 5-0 SpVgg Greuther Fürth tại 2. Bundesliga, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin thắng 5, hòa 1, SpVgg Greuther Fürth thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 4
- Sân vận động
- Olympiastadion Berlin, Berlin
- Phong độ
- WWDWW Hertha BSC Berlin
- LLWLD SpVgg Greuther Fürth
- 2' Maximilian Dietz
- 23' H. Tabaković 1-0
- 31' M. Winkler 2-0
- 34' ▲ O. Haddadi ▼ M. Dietz
- 34' ▲ L. Petkov ▼ D. Srbeny
- 38' Palkó Dárdai
- HT2-0
- 46' ▲ J. Consbruch ▼ S. Asta
- 46' P. Dárdai · H. Tabaković 3-0
- 64' ▲ S. Prevljak ▼ P. Dárdai
- 64' ▲ P. Klemens ▼ M. Winkler
- 64' ▲ G. Christensen ▼ J. Dudziak
- 65' ▲ A. Sieb ▼ T. Lemperle
- 66' S. Prevljak · G. Christensen 4-0
- 77' H. Tabaković · S. Prevljak 5-0
- 78' ▲ B. Dárdai ▼ H. Tabaković
- 78' ▲ D. Scherhant ▼ F. Reese
- 85' ▲ O. Kiomourtzoglou ▼ R. Wagner
- FT5-0
Đội hình
- 12T. Ernst 7.9
- 16J. Kenny 7.5
- 37T. Leistner 8.2
- 20M. Kempf 7.7
- 6M. Karbownik 7.3
- 19J. Dudziak ▼ 64' 6.6
- 31M. Dárdai 7.0
- 27P. Dárdai ⚽ ▼ 64' 7.3
- 22M. Winkler ⚽ ▼ 64' 7.5
- 25H. Tabaković ⚽2 ⇢ ▼ 78' 9.3
- 11F. Reese ▼ 78' 7.2
Dự bị 9
- 9S. Prevljak ⚽ ▲ 64' 8.3
- 41P. Klemens ▲ 64' 6.7
- 26G. Christensen ▲ 64' 7.0
- 24B. Dárdai ▲ 78' 6.7
- 39D. Scherhant ▲ 78' 6.3
- 2P. Pekarík
- 33R. Kwasigroch
- 7F. Niederlechner
- 44L. Gechter
- 40J. Urbig 5.3
- 33M. Dietz ▼ 34' 6.5
- 23G. Jung 6.2
- 27G. Itter 6.2
- 2S. Asta ▼ 46' 6.3
- 22R. Wagner ▼ 85' 6.3
- 37J. Green 7.0
- 18M. Meyerhöfer 6.2
- 10B. Hrgota 7.2
- 7D. Srbeny ▼ 34' 6.7
- 19T. Lemperle ▼ 65' 6.9
Dự bị 9
- 5O. Haddadi ▲ 34' 6.5
- 16L. Petkov ▲ 34' 6.6
- 14J. Consbruch ▲ 46' 7.0
- 30A. Sieb ▲ 65' 6.3
- 13O. Kiomourtzoglou ▲ 85' 6.7
- 21K. Çalhanoğlu
- 3O. Mhamdi
- 4D. Michalski
- 1A. Linde
Thống kê
01⚑5
⚑810
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm20
6Trúng đích6
5Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn9
5Phạt góc8
7Việt vị2
18Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
6Cứu thua1
435Chuyền bóng486
340Chuyền chính xác393
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 39 | +26 | 68 | |
| 3 | 34 | 72 - 40 | +32 | 63 | |
| 4 | 34 | 64 - 44 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 44 | +15 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 54 | 0 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 49 | +1 | 50 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 13 | 34 | 59 - 64 | -5 | 39 | |
| 14 | 34 | 46 - 54 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 50 | -14 | 32 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 31 | |
| 18 | 34 | 31 - 69 | -38 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
49Trận đấu46
115Ghi được79
77Thủng lưới70
2.35Bàn thắng mỗi trận1.72
10Giữ sạch lưới15
39Trên 2.5 bàn26
52Hiệp hai49