SpVgg Greuther Fürth
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hertha BSC Berlin

SpVgg Greuther Fürth vs Hertha BSC Berlin

Tỷ số chung cuộc: SpVgg Greuther Fürth 2-1 Hertha BSC Berlin tại 2. Bundesliga, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SpVgg Greuther Fürth thắng 2, hòa 1, Hertha BSC Berlin thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 15
Sân vận động
Sportpark Ronhof Thomas Sommer, Fürth
Phong độ
LLWLD SpVgg Greuther Fürth
WDWWW Hertha BSC Berlin
  1. 5' 0-1 I. Maza · P. Klemens
  2. 38' N. Futkeu · G. Jung 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' F. Niederlechner L. Schuler
  5. 46' D. Scherhant J. Þorsteinsson
  6. 53' Maximilian Dietz
  7. 54' Michaël Cuisance
  8. 55' N. Futkeu · M. Dietz 2-1
  9. 61' F. Reese D. Demme
  10. 65' D. Srbeny R. Massimo
  11. 67' P. Müller S. Bansé
  12. 68' Gideon Jung
  13. 77' Maximilian Dietz
  14. 77' Maximilian Dietz
  15. 79' D. Michalski N. Futkeu
  16. 80' Nahuel Noll
  17. 81' S. Prevljak I. Maza
  18. 88' Márton Dárdai
  19. 90'+6 Tjark Ernst
  20. 90'+6 S. Asta M. Meyerhöfer
  21. 90'+5 R. Münz N. Gießelmann
  22. FT2-1

Đội hình

SpVgg Greuther Fürth Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Siewert
  1. 44N. Noll 6.9
  2. 33M. Dietz 6.6
  3. 23G. Jung 7.2
  4. 27G. Itter 7.3
  5. 18M. Meyerhöfer ▼ 90' 7.2
  6. 6S. Bansé ▼ 67' 7.3
  7. 37J. Green 7.5
  8. 17N. Gießelmann ▼ 90' 7.2
  9. 11R. Massimo ▼ 65' 6.6
  10. 10B. Hrgota 7.3
  11. 9N. Futkeu ⚽2 ▼ 79' 8.2

Dự bị 9

  1. 7D. Srbeny ▲ 65' 6.9
  2. 36P. Müller ▲ 67' 6.5
  3. 4D. Michalski ▲ 79' 6.6
  4. 2S. Asta ▲ 90'
  5. 5R. Münz ▲ 90'
  6. 1N. Körber
  7. 22Nemanja Motika
  8. 3O. Mhamdi
  9. 8M. Mustapha
Hertha BSC Berlin Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: C. Fiél
  1. 1T. Ernst 6.9
  2. 16J. Kenny 6.9
  3. 37T. Leistner 6.6
  4. 31M. Dárdai 6.9
  5. 42D. Zeefuik 6.6
  6. 41P. Klemens 7.2
  7. 6D. Demme ▼ 61' 6.3
  8. 27M. Cuisance 6.3
  9. 10I. Maza ▼ 81' 7.2
  10. 18L. Schuler ▼ 46' 6.6
  11. 24J. Þorsteinsson ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 7F. Niederlechner ▲ 46' 6.9
  2. 39D. Scherhant ▲ 46' 6.7
  3. 11F. Reese ▲ 61' 7.2
  4. 9S. Prevljak ▲ 81' 6.2
  5. 5A. Bouchalakis
  6. 20P. Dárdai
  7. 43T. Goller
  8. 26G. Christensen
  9. 29D. Ajvazi

Thống kê

146
1030
42%Kiểm soát bóng58%
16Dứt điểm12
6Trúng đích3
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
6Phạt góc10
0Việt vị3
8Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
351Chuyền bóng486
286Chuyền chính xác411
81%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Köln
34 53 - 38 +15 61
2
Hamburger SV
34 78 - 44 +34 59
3
SV Elversberg
34 64 - 37 +27 58
4
SC Paderborn 07
34 56 - 46 +10 55
5
1. FC Magdeburg
34 64 - 52 +12 53
6
Fortuna Düsseldorf
34 57 - 52 +5 53
7
1. FC Kaiserslautern
34 56 - 55 +1 53
8
Karlsruher SC
34 57 - 55 +2 52
9
Hannover 96
34 41 - 36 +5 51
10
1. FC Nurnberg
34 60 - 57 +3 48
11
Hertha BSC Berlin
34 49 - 51 -2 44
12
SV Darmstadt 98
34 56 - 55 +1 42
13
SpVgg Greuther Fürth
34 45 - 59 -14 39
14
FC Schalke 04
34 52 - 62 -10 38
15
SC Preußen Münster
34 40 - 43 -3 36
16
Eintracht Braunschweig
34 38 - 64 -26 35
17
SSV Ulm 1846
34 36 - 48 -12 30
18
SSV Jahn Regensburg
34 23 - 71 -48 25
Bundesliga Bundesliga (Promotion: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

46Trận đấu49
73Ghi được87
80Thủng lưới64
1.59Bàn thắng mỗi trận1.78
6Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu