Hertha BSC Berlin vs SpVgg Greuther Fürth
Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin 2-1 SpVgg Greuther Fürth tại Giải vô địch bóng đá Đức, 17 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin thắng 5, hòa 1, SpVgg Greuther Fürth thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 5
- Sân vận động
- Olympiastadion Berlin, Berlin
- Trọng tài
- T. Stieler
- Phong độ
- WWDWW Hertha BSC Berlin
- LLWLD SpVgg Greuther Fürth
- 27' ▲ L. Gechter ▼ D. Boyata
- 43' Kevin-Prince Boateng
- HT0-0
- 46' ▲ D. Jastrzembski ▼ M. Plattenhardt
- 51' Håvard Nielsen
- 57' 0-1 B. Hrgota11m
- 59' ▲ D. Selke ▼ I. Belfodil
- 60' ▲ J. Ekkelenkamp ▼ K. Boateng
- 61' J. Ekkelenkamp · M. Dárdai 1-1
- 64' ▲ A. Barry ▼ J. Willems
- 64' ▲ D. Abiama ▼ C. Itten
- 68' ▲ M. Richter ▼ M. Maolida
- 78' Abdourahmane Barry
- 79' M. Bauerphản lưới 2-1
- 82' ▲ J. Leweling ▼ J. Dudziak
- 88' ▲ A. Fein ▼ P. Seguin
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Schwolow 6.6
- 21M. Plattenhardt ▼ 46' 6.6
- 4D. Boyata ▼ 27' 6.9
- 5N. Stark 7.5
- 42D. Zeefuik 6.5
- 31M. Dárdai ⇢ 8.0
- 27K. Boateng ▼ 60' 6.6
- 8S. Serdar 6.7
- 29L. Tousart 6.9
- 14I. Belfodil ▼ 59' 6.6
- 11M. Maolida ▼ 68' 5.9
Dự bị 9
- 44L. Gechter ▲ 27' 6.5
- 30D. Jastrzembski ▲ 46' 6.3
- 7D. Selke ▲ 59' 6.5
- 10J. Ekkelenkamp ⚽ ▲ 60' 7.2
- 23M. Richter ▲ 68' 7.5
- 32O. Christensen
- 18S. Ascacíbar
- 6V. Darida
- 2P. Pekarík
- 30S. Burchert 6.3
- 24N. Viergever 6.7
- 15J. Willems ▼ 64' 6.9
- 18M. Meyerhöfer 6.9
- 4M. Bauer 6.3
- 22S. Griesbeck 6.7
- 28J. Dudziak ▼ 82' 7.2
- 33P. Seguin ▼ 88' 8.0
- 16H. Nielsen 7.2
- 10B. Hrgota ⚽ 6.9
- 19C. Itten ▼ 64' 6.2
Dự bị 9
- 32A. Barry ▲ 64' 6.9
- 11D. Abiama ▲ 64' 6.6
- 40J. Leweling ▲ 82' 6.3
- 6A. Fein ▲ 88'
- 1M. Funk
- 21T. Tillman
- 37J. Green
- 13M. Christiansen
- 14H. Sarpei
Thống kê
01⚑9
⚑420
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm11
3Trúng đích3
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
9Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
441Chuyền bóng319
346Chuyền chính xác217
78%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
47Trận đấu39
85Ghi được33
89Thủng lưới90
1.81Bàn thắng mỗi trận0.85
10Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai17