Hertha BSC Berlin
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SpVgg Greuther Fürth

Hertha BSC Berlin vs SpVgg Greuther Fürth

Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin 1-0 SpVgg Greuther Fürth tại 2. Bundesliga, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin thắng 5, hòa 1, SpVgg Greuther Fürth thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 32
Sân vận động
Olympiastadion Berlin, Berlin
Phong độ
WDWWW Hertha BSC Berlin
LLWLD SpVgg Greuther Fürth
  1. 16' F. Reese 1-0
  2. 38' Márton Dárdai
  3. HT1-0
  4. 51' Toni Leistner
  5. 59' G. Itter N. Gießelmann
  6. 59' J. Consbruch D. Srbeny
  7. 63' D. Scherhant F. Niederlechner
  8. 70' Noah Loosli
  9. 70' R. Massimo M. Meyerhöfer
  10. 71' N. Futkeu N. Loosli
  11. 79' M. Karbownik I. Maza
  12. 87' A. Bouchalakis D. Demme
  13. 87' J. Þorsteinsson M. Cuisance
  14. 87' D. Kasper J. Green
  15. FT1-0

Đội hình

Hertha BSC Berlin Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Leitl
  1. 1T. Ernst 6.9
  2. 44L. Gechter 7.5
  3. 37T. Leistner 7.7
  4. 31M. Dárdai 7.5
  5. 16J. Kenny 7.2
  6. 27M. Cuisance ▼ 87' 7.3
  7. 6D. Demme ▼ 87' 7.0
  8. 10I. Maza ▼ 79' 7.7
  9. 42D. Zeefuik 7.2
  10. 11F. Reese 7.6
  11. 7F. Niederlechner ▼ 63' 6.6

Dự bị 9

  1. 39D. Scherhant ▲ 63' 6.7
  2. 33M. Karbownik ▲ 79' 6.3
  3. 5A. Bouchalakis ▲ 87' 6.9
  4. 24J. Þorsteinsson ▲ 87' 6.3
  5. 9S. Prevljak
  6. 35M. Gersbeck
  7. 8K. Sessa
  8. 21B. Lum
  9. 47S. Telib
SpVgg Greuther Fürth Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Siewert
  1. 44N. Noll 6.6
  2. 25N. Loosli ▼ 71' 5.9
  3. 15J. Quarshie 6.6
  4. 17N. Gießelmann ▼ 59' 6.3
  5. 18M. Meyerhöfer ▼ 70' 6.7
  6. 33M. Dietz 7.0
  7. 37J. Green ▼ 87' 7.2
  8. 24M. John 7.0
  9. 30F. Klaus 6.9
  10. 10B. Hrgota 6.7
  11. 7D. Srbeny ▼ 59' 6.3

Dự bị 9

  1. 27G. Itter ▲ 59' 6.9
  2. 14J. Consbruch ▲ 59' 6.6
  3. 11R. Massimo ▲ 70' 6.7
  4. 9N. Futkeu ▲ 71' 6.7
  5. 40D. Kasper ▲ 87' 6.3
  6. 35J. Engel
  7. 5R. Münz
  8. 23G. Jung
  9. 31L. Grill

Thống kê

028
310
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm13
3Trúng đích1
6Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn4
8Phạt góc3
10Việt vị1
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
426Chuyền bóng413
354Chuyền chính xác327
83%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Köln
34 53 - 38 +15 61
2
Hamburger SV
34 78 - 44 +34 59
3
SV Elversberg
34 64 - 37 +27 58
4
SC Paderborn 07
34 56 - 46 +10 55
5
1. FC Magdeburg
34 64 - 52 +12 53
6
Fortuna Düsseldorf
34 57 - 52 +5 53
7
1. FC Kaiserslautern
34 56 - 55 +1 53
8
Karlsruher SC
34 57 - 55 +2 52
9
Hannover 96
34 41 - 36 +5 51
10
1. FC Nurnberg
34 60 - 57 +3 48
11
Hertha BSC Berlin
34 49 - 51 -2 44
12
SV Darmstadt 98
34 56 - 55 +1 42
13
SpVgg Greuther Fürth
34 45 - 59 -14 39
14
FC Schalke 04
34 52 - 62 -10 38
15
SC Preußen Münster
34 40 - 43 -3 36
16
Eintracht Braunschweig
34 38 - 64 -26 35
17
SSV Ulm 1846
34 36 - 48 -12 30
18
SSV Jahn Regensburg
34 23 - 71 -48 25
Bundesliga Bundesliga (Promotion: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

49Trận đấu46
87Ghi được73
64Thủng lưới80
1.78Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu