FC Schalke 04
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Bayern München

FC Schalke 04 vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: FC Schalke 04 0-4 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 24 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Schalke 04 thắng 0, hòa 1, FC Bayern München thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 18
Sân vận động
VELTINS-Arena, Gelsenkirchen
Trọng tài
S. Stegemann
Phong độ
LLWLD FC Schalke 04
WWWWD FC Bayern München
  1. 33' 0-1 T. Müller · J. Kimmich
  2. HT0-1
  3. 54' 0-2 R. Lewandowski · J. Kimmich
  4. 64' J. Musiala S. Gnabry
  5. 64' K. Coman L. Sané
  6. 68' L. Hernández A. Davies
  7. 72' N. Boujellab M. Hoppe
  8. 72' A. Schöpf A. Harit
  9. 80' Matija Nastasić
  10. 80' E. Choupo-Moting R. Lewandowski
  11. 84' Jérôme Boateng
  12. 88' 0-3 T. Müller · J. Kimmich
  13. 90' 0-4 D. Alaba · K. Coman
  14. FT0-4

Đội hình

FC Schalke 04 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Gross
  1. 1R. Fährmann 7.2
  2. 24B. Oczipka 6.7
  3. 5M. Nastasić 7.0
  4. 17B. Stambouli 6.3
  5. 31T. Becker 6.6
  6. 4O. Kabak 6.5
  7. 8S. Serdar 6.9
  8. 25A. Harit ▼ 72' 6.7
  9. 9B. Raman 6.9
  10. 7M. Uth 6.9
  11. 43M. Hoppe ▼ 72' 6.5

Dự bị 8

  1. 16N. Boujellab ▲ 72' 6.2
  2. 28A. Schöpf ▲ 72' 6.3
  3. 37L. Mercan
  4. 3H. Mendyl
  5. 33M. Thiaw
  6. 6Omar Mascarell
  7. 34M. Langer
  8. 40C. Bozdogan
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Flick
  1. 1M. Neuer 7.7
  2. 17J. Boateng 7.0
  3. 27D. Alaba 8.2
  4. 4N. Süle 7.6
  5. 19A. Davies ▼ 68' 6.6
  6. 18L. Goretzka 7.2
  7. 6J. Kimmich ⇢3 10.0
  8. 25T. Müller ⚽2 9.2
  9. 9R. Lewandowski ▼ 80' 7.6
  10. 7S. Gnabry ▼ 64' 7.0
  11. 10L. Sané ▼ 64' 6.6

Dự bị 8

  1. 42J. Musiala ▲ 64' 6.6
  2. 29K. Coman ▲ 64' 6.9
  3. 21L. Hernández ▲ 68' 6.9
  4. 13E. Choupo-Moting ▲ 80' 6.6
  5. 22Marc Roca
  6. 5B. Pavard
  7. 35A. Nübel
  8. 11Douglas Costa

Thống kê

013
710
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm31
3Trúng đích13
9Chệch đích13
8Sút trong vòng cấm23
5Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
3Phạt góc7
2Việt vị1
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
9Cứu thua3
363Chuyền bóng532
277Chuyền chính xác458
76%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 44 +55 78
2
RB Leipzig
34 60 - 32 +28 65
3
Borussia Dortmund
34 75 - 46 +29 64
4
VfL Wolfsburg
34 61 - 37 +24 61
5
Eintracht Frankfurt
34 69 - 53 +16 60
6
Bayer Leverkusen
34 53 - 39 +14 52
7
1. FC Union Berlin
34 50 - 43 +7 50
8
Borussia Mönchengladbach
34 64 - 56 +8 49
9
VfB Stuttgart
34 56 - 55 +1 45
10
SC Freiburg
34 52 - 52 0 45
11
TSG 1899 Hoffenheim
34 52 - 54 -2 43
12
1. FSV Mainz 05
34 39 - 56 -17 39
13
FC Augsburg
34 36 - 54 -18 36
14
Hertha BSC Berlin
34 41 - 52 -11 35
15
Arminia Bielefeld
34 26 - 52 -26 35
16
1. FC Köln
34 34 - 60 -26 33
17
SV Werder Bremen
34 36 - 57 -21 31
18
FC Schalke 04
34 25 - 86 -61 16
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

43Trận đấu52
47Ghi được142
98Thủng lưới64
1.09Bàn thắng mỗi trận2.73
7Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn39
18Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu