SC Freiburg vs Fortuna Düsseldorf
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 1-1 Fortuna Düsseldorf tại Giải vô địch bóng đá Đức, 5 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 4, hòa 2, Fortuna Düsseldorf thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 32
- Trọng tài
- Tobias Welz, Germany
- Phong độ
- WWWWW SC Freiburg
- LLLWD Fortuna Düsseldorf
- 9' V. Grifo11m 1-0
- 31' 1-1 D. Kownacki · K. Stöger
- 40' Janik Haberer
- HT1-1
- 47' Janik Haberer
- 47' Janik Haberer
- 50' Andre Hoffmann
- 68' ▲ A. Morales ▼ A. Bodzek
- 72' ▲ R. Sallai ▼ M. Frantz
- 73' ▲ D. Lukebakio ▼ D. Kownacki
- 80' Alfredo Morales
- 82' ▲ F. Niederlechner ▼ L. Höler
- 82' ▲ O. Fink ▼ K. Karaman
- 90' Oliver Fink
- 90'+3 ▲ N. Schlotterbeck ▼ J. Gondorf
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Schwolow 6.7
- 23D. Heintz 6.5
- 30C. Günter 6.5
- 25R. Koch 6.4
- 31K. Schlotterbeck
- 8M. Frantz ▼ 72' 6.1
- 27N. Höfler 6.8
- 20J. Gondorf ▼ 90' 6.5
- 19J. Haberer 5.4
- 32V. Grifo ⚽ 7.7
- 9L. Höler ▼ 82' 6.4
Dự bị 7
- 22R. Sallai ▲ 72' 6.9
- 7F. Niederlechner ▲ 82' 6.4
- 49N. Schlotterbeck ▲ 90'
- 13M. Terrazzino
- 26M. Flekken
- 15P. Stenzel
- 18N. Petersen
- 1M. Rensing 6.6
- 13A. Bodzek ▼ 68' 7.6
- 14M. Suttner 6.9
- 3A. Hoffmann 6.7
- 5K. Ayhan 7.8
- 25M. Zimmermann 7.1
- 22K. Stöger ⇢ 7.7
- 28R. Hennings 6.2
- 9B. Raman 6.3
- 11K. Karaman ▼ 82' 6.8
- 27D. Kownacki ⚽ ▼ 73' 7.6
Dự bị 7
- 6A. Morales ▲ 68' 6.7
- 20D. Lukebakio ▲ 73' 6.3
- 7O. Fink ▲ 82' 6.6
- 35M. Kamiński
- 16J. Drobný
- 23N. Gießelmann
- 8A. Barkok
Thống kê
12⚑5
⚑430
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm14
3Trúng đích3
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
357Chuyền bóng563
272Chuyền chính xác496
76%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 32 | +56 | 78 | |
| 2 | 34 | 81 - 44 | +37 | 76 | |
| 3 | 34 | 63 - 29 | +34 | 66 | |
| 4 | 34 | 69 - 52 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 42 | +13 | 55 | |
| 6 | 34 | 62 - 50 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 48 | +12 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 49 | +9 | 53 | |
| 9 | 34 | 70 - 52 | +18 | 51 | |
| 10 | 34 | 49 - 65 | -16 | 44 | |
| 11 | 34 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 57 | -11 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 61 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 55 | -18 | 33 | |
| 15 | 34 | 51 - 71 | -20 | 32 | |
| 16 | 34 | 32 - 70 | -38 | 28 | |
| 17 | 34 | 31 - 71 | -40 | 21 | |
| 18 | 34 | 26 - 68 | -42 | 19 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga
So sánh
36Trận đấu37
50Ghi được60
66Thủng lưới70
1.39Bàn thắng mỗi trận1.62
5Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai35