SC Freiburg
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Fortuna Düsseldorf

SC Freiburg vs Fortuna Düsseldorf

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 1-2 Fortuna Düsseldorf tại 2. Bundesliga, 14 tháng 2, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 4, hòa 2, Fortuna Düsseldorf thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 21
Sân vận động
Schwarzwald-Stadion, Freiburg im Breisgau
Trọng tài
Wolfgang Stark, Germany
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
LLLWD Fortuna Düsseldorf
  1. 26' 0-1 N. Đurđić · A. Madlung
  2. 33' Nikola Djurdjic
  3. 45' Julian Schauerte
  4. 45'+2 V. Grifo11m 1-1
  5. HT1-1
  6. 50' Kerem Demirbay
  7. 56' Christian Günter
  8. 59' N. Petersen F. Niederlechner
  9. 66' Amir Abrashi
  10. 67' Sercan Sararer
  11. 68' L. Hufnagel M. Frantz
  12. 69' 1-2 S. Sararer · L. Schmitz
  13. 74' C. Stanko A. Abrashi
  14. 78' Lukas Schmitz
  15. 79' J. Pohjanpalo N. Đurđić
  16. 82' O. Fink K. Demirbay
  17. 83' M. Bolly C. Mavrias
  18. 86' Michael Rensing
  19. FT1-2

Đội hình

SC Freiburg
  1. 1A. Schwolow
  2. 3Torrejón
  3. 4I. Höhn
  4. 20M. Kempf
  5. 30C. Günter
  6. 6A. Abrashi ▼ 74'
  7. 8M. Frantz ▼ 68'
  8. 27N. Höfler
  9. 32V. Grifo
  10. 14H. Nielsen
  11. 7F. Niederlechner ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 18N. Petersen ▲ 59'
  2. 35L. Hufnagel ▲ 68'
  3. 33C. Stanko ▲ 74'
  4. 15P. Stenzel
  5. 21P. Klandt
  6. 25J. Fohrenbach
  7. 31K. Guédé
Fortuna Düsseldorf
  1. 1M. Rensing
  2. 29A. Madlung
  3. 3K. Haggui
  4. 4J. Schauerte
  5. 15L. Schmitz
  6. 5C. Avevor
  7. 11A. Bellinghausen
  8. 22S. Sararer
  9. 35C. Mavrias ▼ 83'
  10. 10K. Demirbay ▼ 82'
  11. 28N. Đurđić ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 20J. Pohjanpalo ▲ 79'
  2. 7O. Fink ▲ 82'
  3. 18M. Bolly ▲ 83'
  4. 2J. Koch
  5. 19L. Unnerstall
  6. 34C. Strohdiek
  7. 37I. Bebou

Thống kê

027
460
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm7
4Trúng đích6
6Chệch đích1
7Phạt góc4
1Việt vị0
16Phạm lỗi27
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Freiburg
34 75 - 39 +36 72
2
RB Leipzig
34 54 - 32 +22 67
3
1. FC Nurnberg
34 68 - 41 +27 65
4
FC St. Pauli
34 45 - 39 +6 53
5
VfL Bochum
34 56 - 40 +16 51
6
1. FC Union Berlin
34 56 - 50 +6 49
7
Karlsruher SC
34 35 - 37 -2 47
8
Eintracht Braunschweig
34 44 - 38 +6 46
9
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 55 -6 46
10
1. FC Kaiserslautern
34 49 - 47 +2 45
11
1. FC Heidenheim
34 42 - 40 +2 45
12
Arminia Bielefeld
34 38 - 39 -1 42
13
SV Sandhausen
34 40 - 50 -10 40
14
Fortuna Düsseldorf
34 32 - 47 -15 35
15
TSV 1860 München
34 32 - 46 -14 34
16
MSV Duisburg
34 32 - 54 -22 32
17
Eintracht Frankfurt
34 33 - 59 -26 32
18
SC Paderborn 07
34 28 - 55 -27 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
80Ghi được33
42Thủng lưới52
2.22Bàn thắng mỗi trận0.92
11Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn16
43Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu