Fortuna Düsseldorf
1 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
SC Freiburg

Fortuna Düsseldorf vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Düsseldorf 1-5 SC Freiburg tại DFB Pokal, 23 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 64
Phong độ
LLLWD Fortuna Düsseldorf
WWWWW SC Freiburg
  1. 18' 0-1 L. Holer · P. Osterhage
  2. 23' Yuito Suzuki
  3. HT0-1
  4. 60' S. van der Sloot S. Risch
  5. 60' J. Paulina E. Hottmann
  6. 69' I. Matanovic Y. Suzuki
  7. 69' D. Scherhant V. Grifo
  8. 71' Matthias Zimmermann
  9. 71' 0-2 I. Matanovic · D. Scherhant
  10. 72' P. Forster M. Benger
  11. 72' M. Goncalves Y. Bouchama
  12. 74' 0-3 L. Kubler
  13. 76' F. Schleusener · M. Zimmermann 1-3
  14. 80' 1-4 J. Makengo · I. Matanovic
  15. 81' C. Gunter J. Makengo
  16. 81' C. Irie J. Beste
  17. 82' A. Slimani A. Muller
  18. 87' K. Goto L. Holer
  19. 90' 1-5 I. Matanovic · C. Irie
  20. FT1-5

Đội hình

Fortuna Düsseldorf Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Alexander Ende
  1. 22L. Lord
  2. 25M. Zimmermann
  3. 15T. Oberdorf
  4. 16M. Benger▼ 72'
  5. 3D. Heintz
  6. 28S. Risch▼ 60'
  7. 5Y. Bouchama▼ 72'
  8. 6A. Muller▼ 82'
  9. 8J. Hendrix
  10. 24F. Schleusener
  11. 9E. Hottmann▼ 60'

Dự bị 9

  1. 1L. Riess
  2. 2S. van der Sloot▲ 60'
  3. 44E. Egouli
  4. 10P. Forster▲ 72'
  5. 14J. Consbruch
  6. 38E. Arden
  7. 18M. Goncalves▲ 72'
  8. 34A. Slimani▲ 82'
  9. 27J. Paulina▲ 60'
SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julian Schuster
  1. 1M. Backhaus
  2. 17L. Kubler
  3. 28M. Ginter
  4. 3P. Lienhart
  5. 33J. Makengo▼ 81'
  6. 6P. Osterhage
  7. 8M. Eggestein
  8. 19J. Beste▼ 81'
  9. 14Y. Suzuki▼ 69'
  10. 32V. Grifo▼ 69'
  11. 9L. Holer▼ 87'

Dự bị 9

  1. 21F. Muller
  2. 43B. Ogbus
  3. 30C. Gunter▲ 81'
  4. 29P. Treu
  5. 16Y. Engelhardt
  6. 31I. Matanovic▲ 69'
  7. 42K. Goto▲ 87'
  8. 7D. Scherhant▲ 69'
  9. 22C. Irie▲ 81'

Thống kê

013
910
45%Kiểm soát bóng55%
5Dứt điểm17
2Trúng đích10
3Chệch đích5
0Bị chặn2
3Phạt góc9
2Việt vị1
15Phạm lỗi4
1Thẻ vàng1
5Cứu thua1
417Chuyền bóng507
82%Chính xác chuyền82%

So sánh

10Trận đấu8
24Ghi được25
13Thủng lưới5
2.4Bàn thắng mỗi trận3.13
4Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu