Fortuna Düsseldorf vs SC Freiburg
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Düsseldorf 1-2 SC Freiburg tại 2. Bundesliga, 22 tháng 8, 2015. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fortuna Düsseldorf thắng 2, hòa 2, SC Freiburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 4
- Trọng tài
- Harm Osmers, Germany
- Phong độ
- LLLWD Fortuna Düsseldorf
- WWWWW SC Freiburg
- 11' Nicolas Höfler
- 33' 0-1 V. Grifo · M. Philipp
- 37' M. Bolly · S. Sararer 1-1
- 39' 1-2 N. Höfler · M. Philipp
- 45' ▲ M. Sobottka ▼ J. Koch
- HT1-2
- 46' ▲ D. Ya Konan ▼ A. Bodzek
- 58' Jonas Föhrenbach
- 70' ▲ M. Dæhli ▼ L. Hufnagel
- 74' Sercan Sararer
- 77' ▲ J. Pohjanpalo ▼ M. Bolly
- 81' Karim Guédé
- 81' ▲ M. Kempf ▼ M. Philipp
- 84' ▲ J. Schuster ▼ M. Frantz
- 88' Christian Strohdiek
- 89' Amir Abrashi
- 90' Axel Bellinghausen
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Rensing
- 3K. Haggui
- 34C. Strohdiek
- 4J. Schauerte
- 15L. Schmitz
- 13A. Bodzek ▼ 46'
- 11A. Bellinghausen
- 22S. Sararer
- 2J. Koch ▼ 45'
- 18M. Bolly ▼ 77'
- 9M. van Duinen
Dự bị 7
- 31M. Sobottka ▲ 45'
- 33D. Ya Konan ▲ 46'
- 20J. Pohjanpalo ▲ 77'
- 6K. Akpoguma
- 7O. Fink
- 19L. Unnerstall
- 37I. Bebou
- 1A. Schwolow
- 4I. Höhn
- 30C. Günter
- 25J. Fohrenbach
- 31K. Guédé
- 6A. Abrashi
- 8M. Frantz ▼ 84'
- 27N. Höfler
- 35L. Hufnagel ▼ 70'
- 26M. Philipp ▼ 81'
- 32V. Grifo
Dự bị 7
- 16M. Dæhli ▲ 70'
- 20M. Kempf ▲ 81'
- 23J. Schuster ▲ 84'
- 18N. Petersen
- 19F. Kath
- 21P. Klandt
- 33C. Stanko
Thống kê
03⚑7
⚑240
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm11
7Trúng đích6
2Chệch đích5
7Phạt góc2
0Việt vị3
17Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 39 | +36 | 72 | |
| 2 | 34 | 54 - 32 | +22 | 67 | |
| 3 | 34 | 68 - 41 | +27 | 65 | |
| 4 | 34 | 45 - 39 | +6 | 53 | |
| 5 | 34 | 56 - 40 | +16 | 51 | |
| 6 | 34 | 56 - 50 | +6 | 49 | |
| 7 | 34 | 35 - 37 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 44 - 38 | +6 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 55 | -6 | 46 | |
| 10 | 34 | 49 - 47 | +2 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 12 | 34 | 38 - 39 | -1 | 42 | |
| 13 | 34 | 40 - 50 | -10 | 40 | |
| 14 | 34 | 32 - 47 | -15 | 35 | |
| 15 | 34 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 54 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 33 - 59 | -26 | 32 | |
| 18 | 34 | 28 - 55 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
33Ghi được80
52Thủng lưới42
0.92Bàn thắng mỗi trận2.22
9Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn24
16Hiệp hai43