Fortuna Düsseldorf
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Freiburg

Fortuna Düsseldorf vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Düsseldorf 0-0 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 22 tháng 9, 2012. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fortuna Düsseldorf thắng 2, hòa 2, SC Freiburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 4
Phong độ
LLWDW Fortuna Düsseldorf
WWWWW SC Freiburg
  1. HT0-0
  2. 63' A. Bellinghausen A. Bodzek
  3. 71' Nando Rafael D. Schahin
  4. 74' S. Freis D. Caligiuri
  5. 78' J. Flum K. Guédé
  6. 80' Du-Ri Cha A. Voronin
  7. FT0-0

Đội hình

Fortuna Düsseldorf
  1. 33F. Giefer
  2. 19T. Levels
  3. 4S. Malezas
  4. 6J. Langeneke
  5. 21J. van den Bergh
  6. 13A. Bodzek ▼ 63'
  7. 17A. Lambertz
  8. 7O. Fink
  9. 30A. Voronin ▼ 80'
  10. 23R. Kruse
  11. 20D. Schahin ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 11A. Bellinghausen ▲ 63'
  2. 9Nando Rafael ▲ 71'
  3. 22Du-Ri Cha ▲ 80'
  4. 1R. Almer
  5. 10K. Ilsø
  6. 27S. Reisinger
  7. 14Bruno Soares
SC Freiburg
  1. 1O. Baumann
  2. 24M. Mujdza
  3. 3F. Diagne
  4. 25O. Sorg
  5. 28M. Ginter
  6. 31K. Guédé ▼ 78'
  7. 7C. Makiadi
  8. 23J. Schuster
  9. 20M. Kruse
  10. 40D. Caligiuri ▼ 74'
  11. 17J. Schmid

Dự bị 7

  1. 35S. Freis ▲ 74'
  2. 18J. Flum ▲ 78'
  3. 2P. Krmas
  4. 6V. Hedenstad
  5. 19D. Batz
  6. 22M. Terrazzino
  7. 26E. Jendrisek

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 98 - 18 +80 91
2
Borussia Dortmund
34 81 - 42 +39 66
3
Bayer Leverkusen
34 65 - 39 +26 65
4
FC Schalke 04
34 58 - 50 +8 55
5
SC Freiburg
34 45 - 40 +5 51
6
Eintracht Frankfurt
34 49 - 46 +3 51
7
Hamburger SV
34 42 - 53 -11 48
8
Borussia Mönchengladbach
34 45 - 49 -4 47
9
Hannover 96
34 60 - 62 -2 45
10
1. FC Nurnberg
34 39 - 47 -8 44
11
VfL Wolfsburg
34 47 - 52 -5 43
12
VfB Stuttgart
34 37 - 55 -18 43
13
1. FSV Mainz 05
34 42 - 44 -2 42
14
SV Werder Bremen
34 50 - 66 -16 34
15
FC Augsburg
34 33 - 51 -18 33
16
TSG 1899 Hoffenheim
34 42 - 67 -25 31
17
Fortuna Düsseldorf
34 39 - 57 -18 30
18
SpVgg Greuther Fürth
34 26 - 60 -34 21
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
41Ghi được54
59Thủng lưới45
1.11Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu