SSV Jahn Regensburg
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
MSV Duisburg

SSV Jahn Regensburg vs MSV Duisburg

Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 1-2 MSV Duisburg tại 3. Liga, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 4, hòa 2, MSV Duisburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 4
Sân vận động
Jahnstadion Regensburg, Regensburg
Trọng tài
R. Tanimoto
Phong độ
LLLDL SSV Jahn Regensburg
LWWLW MSV Duisburg
  1. 25' Lex-Tyger Lobinger
  2. 30' Patrick Sussek
  3. 32' Benedikt Bauer
  4. 33' Felix Straussl
  5. 33' Can Coskun
  6. 45' Jan-Simon Symalla Patrick Sussek
  7. 45' Peter Remmert Dominik Kother
  8. HT0-0
  9. 54' Peter Remmert
  10. 56' Lucas Hermes · Oscar Schoenfelder 1-0
  11. 59' D. Hirsch
  12. 60' Sascha Hingerl
  13. 71' 1-1 Peter Remmert · Jan-Simon Symalla
  14. 72' Patrick Hobsch Erik Majetschak
  15. 73' niklas jessen Martin Ens
  16. 75' Malte Karbstein Oscar Schoenfelder
  17. 77' Malte Karbstein
  18. 78' Aljaž Casar
  19. 79' Max Besuschkow Aljaž Casar
  20. 81' 1-2 Tobias Fleckstein · Rasim Bulic
  21. 82' Zeteny Jano Nassim Boujellab
  22. 82' Leo Mätzler Sascha Hingerl
  23. 82' Arian Dizdarevic David Lennart Philipp
  24. FT1-2

Đội hình

SSV Jahn Regensburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Hildmann
  1. 1H. Hermann
  2. 26B. Bauer
  3. 4F. Strauß
  4. 37Leopold Wurm
  5. 7O. Schönfelder
  6. 35S. Hingerl ▼ 82'
  7. 13E. Majetschak ▼ 72'
  8. 10N. Boujellab ▼ 82'
  9. 29A. Fein
  10. 8D. Philipp ▼ 82'
  11. 27L. Hermes

Dự bị 9

  1. 42A. Dizdarevic ▲ 82'
  2. 34P. Hobsch ▲ 72'
  3. 21Z. Jánó ▲ 82'
  4. 44M. Karbstein ▲ 75'
  5. 31L. Mätzler ▲ 82'
  6. 20J. Posselt
  7. 6B. Saller
  8. 23M. Schmitt
  9. 40J. Seibold
MSV Duisburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Hirsch
  1. 1M. Braune
  2. 29J. Bitter
  3. 4Martin Ens ▼ 73'
  4. 5T. Fleckstein
  5. 27C. Coşkun
  6. 8A. Casar ▼ 79'
  7. 6R. Bulić
  8. 11D. Kother ▼ 45'
  9. 10C. Viet
  10. 37P. Sussek ▼ 45'
  11. 9L. Lobinger

Dự bị 9

  1. 40B. Schlicke
  2. 33T. Stahl
  3. 23Jan-Simon Symalla ▲ 45'
  4. 19Ramien Safi
  5. 39P. Remmert ▲ 45'
  6. 14C. Noß
  7. 20N. Jessen ▲ 73'
  8. 7J. Bookjans
  9. 17M. Besuschkow ▲ 79'

Thống kê

046
551
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm8
3Trúng đích6
5Chệch đích2
0Bị chặn0
6Phạt góc5
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MSV Duisburg
5 13 - 5 +8 12
2
Rot-Weiss Essen
5 10 - 7 +3 10
3
SC Preußen Münster
5 9 - 8 +1 10
4
1. FC Saarbrücken
5 14 - 8 +6 9
5
FC Viktoria Köln
5 13 - 8 +5 9
6
Alemannia Aachen
5 10 - 7 +3 8
7
FC Ingolstadt 04
5 6 - 6 0 8
8
Hansa Rostock
5 11 - 12 -1 8
9
Hoffenheim II
5 11 - 7 +4 7
10
SV Waldhof Mannheim
5 8 - 8 0 7
11
Fortuna Düsseldorf
5 4 - 5 -1 7
12
SG Sonnenhof Grossaspach
5 4 - 6 -2 7
13
Fortuna Köln
5 5 - 5 0 6
14
Stuttgart II
5 7 - 9 -2 6
15
Verl
5 7 - 11 -4 6
16
SV Meppen
5 7 - 11 -4 6
17
Havelse
5 8 - 10 -2 4
18
SSV Jahn Regensburg
5 9 - 12 -3 4
19
Würzburger Kickers
5 9 - 13 -4 4
20
SV Wehen
5 2 - 9 -7 2
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu13
19Ghi được27
20Thủng lưới17
1.73Bàn thắng mỗi trận2.08
2Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn10
10Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu