MSV Duisburg vs SSV Jahn Regensburg
Tỷ số chung cuộc: MSV Duisburg 1-3 SSV Jahn Regensburg tại 2. Bundesliga, 29 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MSV Duisburg thắng 4, hòa 2, SSV Jahn Regensburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 8
- Sân vận động
- Schauinsland-Reisen-Arena, Duisburg
- Trọng tài
- Alexander Sather, Germany
- Phong độ
- WLWWL MSV Duisburg
- WLLLD SSV Jahn Regensburg
- 11' 0-1 M. Grüttner · S. Adamyan
- 13' 0-2 S. Stolze · M. Grüttner
- 18' Sargis Adamyan
- 20' Andreas Geipl
- 24' J. Gyau · A. Engin 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ A. Nandzik ▼ Marcel Correia
- 63' ▲ J. Verhoek ▼ B. Tashchi
- 69' ▲ Cauly ▼ J. Gyau
- 74' ▲ H. Al Ghaddioui ▼ S. Adamyan
- 78' 1-3 J. George11m
- 80' ▲ L. Daschner ▼ L. Fröde
- 82' John Verhoek
- 83' ▲ A. Fein ▼ A. Geipl
- 85' Fabian Schnellhardt
- FT1-3
Đội hình
- 27D. Mesenhöler 6.6
- 17K. Wolze 7.5
- 6G. Nauber 7.3
- 4D. Bomheuer 6.9
- 7A. Wiegel 6.3
- 10F. Schnellhardt 7.9
- 36J. Gyau ⚽ ▼ 69' 7.0
- 16L. Fröde ▼ 80' 6.7
- 9A. Engin ⇢ 7.1
- 24B. Tashchi ▼ 63' 6.8
- 11S. Iljutcenko 6.9
Dự bị 7
- 15J. Verhoek ▲ 63' 6.5
- 20Cauly ▲ 69' 6.2
- 13L. Daschner ▲ 80' 6.5
- 1D. Davari
- 14T. Albutat
- 23Y. Regäsel
- 29S. Neumann
- 1P. Pentke 7.2
- 14Marcel Correia ▼ 46' 6.7
- 4A. Sørensen 7.1
- 19J. Föhrenbach 6.6
- 18M. Lais 7.2
- 6B. Saller 7.1
- 8A. Geipl ▼ 83' 7.5
- 22S. Stolze ⚽ 6.5
- 15M. Grüttner ⚽ ⇢ 8.0
- 9J. George ⚽ 7.2
- 23S. Adamyan ⇢ ▼ 74' 6.9
Dự bị 7
- 3A. Nandzik ▲ 46' 6.6
- 25H. Al Ghaddioui ▲ 74' 6.7
- 29A. Fein ▲ 83' 6.6
- 5D. Volkmer
- 7A. Vrenezi
- 21J. Nietfeld
- 33A. Weis
Thống kê
02⚑6
⚑420
59%Kiểm soát bóng41%
27Dứt điểm16
7Trúng đích9
12Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm14
11Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
6Phạt góc4
3Việt vị3
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua6
424Chuyền bóng289
300Chuyền chính xác168
71%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 84 - 47 | +37 | 63 | |
| 2 | 34 | 76 - 50 | +26 | 57 | |
| 3 | 34 | 54 - 33 | +21 | 57 | |
| 4 | 34 | 45 - 42 | +3 | 56 | |
| 5 | 34 | 55 - 45 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 60 - 51 | +9 | 49 | |
| 7 | 34 | 52 - 50 | +2 | 49 | |
| 8 | 34 | 55 - 54 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 46 - 53 | -7 | 49 | |
| 10 | 34 | 45 - 53 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 34 | 37 - 56 | -19 | 42 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 15 | 34 | 45 - 52 | -7 | 38 | |
| 16 | 34 | 43 - 55 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 35 - 53 | -18 | 31 | |
| 18 | 34 | 39 - 65 | -26 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
37Trận đấu35
44Ghi được56
68Thủng lưới56
1.19Bàn thắng mỗi trận1.6
9Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai29