MSV Duisburg
4 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SSV Jahn Regensburg

MSV Duisburg vs SSV Jahn Regensburg

Tỷ số chung cuộc: MSV Duisburg 4-1 SSV Jahn Regensburg tại 2. Bundesliga, 29 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MSV Duisburg thắng 4, hòa 2, SSV Jahn Regensburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 32
Sân vận động
Schauinsland-Reisen-Arena, Duisburg
Trọng tài
Tobias Reichel, Germany
Phong độ
LWWLW MSV Duisburg
LLLDL SSV Jahn Regensburg
  1. HT0-0
  2. 51' Jann George
  3. 52' G. Nauber · B. Tashchi 1-0
  4. 58' 1-1 J. George · J. Nietfeld
  5. 60' S. Iljutcenko · K. Wolze 2-1
  6. 61' A. Vrenezi J. Nietfeld
  7. 63' Gerrit Nauber
  8. 75' M. Stoppelkamp · F. Schnellhardt 3-1
  9. 76' S. Stolze M. Lais
  10. 78' Fabian Schnellhardt
  11. 81' Kevin Wolze
  12. 81' Sebastian Stolze
  13. 83' A. Engin Cauly
  14. 84' K. Onuegbu S. Iljutcenko
  15. 87' A. Engin · K. Onuegbu 4-1
  16. 90' Borys Tashchy
  17. 90' C. Gartner M. Stoppelkamp
  18. FT4-1

Đội hình

MSV Duisburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Grouev
  1. 28D. Davari 6.3
  2. 17K. Wolze 7.8
  3. 6G. Nauber 7.2
  4. 4D. Bomheuer 6.9
  5. 33M. Stoppelkamp ▼ 90' 7.0
  6. 7A. Wiegel 6.8
  7. 23F. Schnellhardt 7.4
  8. 16L. Fröde 7.0
  9. 20Cauly ▼ 83' 7.3
  10. 24B. Tashchi 7.2
  11. 11S. Iljutcenko ▼ 84' 7.4

Dự bị 7

  1. 26A. Engin ▲ 83' 7.2
  2. 10K. Onuegbu ▲ 84' 7.2
  3. 30C. Gartner ▲ 90'
  4. 3E. Hajri
  5. 18T. Blomeyer
  6. 22Daniel Zeaiter
  7. 27D. Poggenberg
SSV Jahn Regensburg Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: A. Beierlorzer
  1. 33A. Weis 5.6
  2. 16M. Palionis 6.6
  3. 3A. Nandzik 6.0
  4. 5B. Gimber 6.0
  5. 18M. Lais ▼ 76' 6.1
  6. 6B. Saller 5.8
  7. 8A. Geipl 6.6
  8. 15M. Grüttner 6.5
  9. 9J. George 6.6
  10. 21J. Nietfeld ▼ 61' 6.7
  11. 23S. Adamyan 6.0

Dự bị 7

  1. 20A. Vrenezi ▲ 61' 6.5
  2. 22S. Stolze ▲ 76' 6.4
  3. 4A. Sørensen
  4. 7M. Hofrath
  5. 13S. Kopp
  6. 26B. Lerch
  7. 31U. Hesse

Thống kê

044
320
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm9
7Trúng đích2
6Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
4Phạt góc3
4Việt vị1
16Phạm lỗi17
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
294Chuyền bóng348
175Chuyền chính xác214
60%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fortuna Düsseldorf
22 34 - 25 +9 43
2
1. FC Nurnberg
22 43 - 26 +17 41
3
Holstein Kiel
22 41 - 29 +12 36
4
MSV Duisburg
22 34 - 32 +2 34
5
FC Ingolstadt 04
22 32 - 23 +9 33
6
SSV Jahn Regensburg
22 35 - 30 +5 33
7
SV Sandhausen
22 25 - 19 +6 32
8
1. FC Union Berlin
22 39 - 31 +8 31
9
Arminia Bielefeld
22 34 - 32 +2 31
10
1. FC Heidenheim
22 33 - 39 -6 29
11
FC St. Pauli
22 22 - 34 -12 28
12
Eintracht Braunschweig
22 26 - 24 +2 26
13
Dynamo Dresden
22 29 - 33 -4 26
14
VfL Bochum
22 20 - 27 -7 26
15
Erzgebirge Aue
22 21 - 34 -13 24
16
SpVgg Greuther Fürth
22 22 - 33 -11 23
17
SV Darmstadt 98
21 31 - 35 -4 22
18
1. FC Kaiserslautern
21 20 - 35 -15 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
53Ghi được58
58Thủng lưới59
1.51Bàn thắng mỗi trận1.61
10Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu