MSV Duisburg vs SSV Jahn Regensburg
Tỷ số chung cuộc: MSV Duisburg 0-1 SSV Jahn Regensburg tại 3. Liga, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MSV Duisburg thắng 4, hòa 2, SSV Jahn Regensburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 24
- Sân vận động
- Schauinsland-Reisen-Arena, Duisburg
- Phong độ
- WLWWL MSV Duisburg
- WLLLD SSV Jahn Regensburg
- 18' Rasim Bulić
- 35' 0-1 E. Huth
- 45'+5 Thomas Pledl
- HT0-1
- 46' ▲ E. Zenga ▼ C. Jander
- 46' ▲ T. Eisenhuth ▼ R. Bulić
- 49' Tim Kother
- 56' Tobias Fleckstein
- 56' Elias Huth
- 58' ▲ R. Müller ▼ A. Engin
- 58' ▲ K. İnanoğlu ▼ D. Ginczek
- 60' ▲ B. Hein ▼ O. Schönfelder
- 74' ▲ R. Ziegele ▼ B. Saller
- 74' ▲ V. Mustafa ▼ N. Anspach
- 84' ▲ A. Esswein ▼ R. Feltscher
- 84' ▲ J. Michelbrink ▼ T. Köther
- 85' ▲ C. Schmidt ▼ E. Huth
- FT0-1
Đội hình
- 1V. Müller 7.6
- 21R. Feltscher ▼ 84' 6.7
- 15T. Fleckstein 6.5
- 17M. Knoll 6.9
- 22T. Köther ▼ 84' 6.2
- 39A. Engin ▼ 58' 6.2
- 5S. Castañeda 7.3
- 18C. Jander ▼ 46' 6.6
- 11N. Kölle 7.3
- 10T. Pledl 6.6
- 33D. Ginczek ▼ 58' 6.7
Dự bị 9
- 13E. Zenga ▲ 46' 6.7
- 20R. Müller ▲ 58' 6.2
- 36K. İnanoğlu ▲ 58' 6.2
- 40A. Esswein ▲ 84' 6.7
- 16J. Michelbrink ▲ 84' 6.6
- 9A. Bakir
- 7K. Pusch
- 4M. Senger
- 24M. Braune
- 32A. Weidinger 7.2
- 11K. Faber 7.7
- 4F. Ballas 7.2
- 16L. Breunig 7.2
- 6B. Saller ▼ 74' 7.3
- 5R. Bulić ▼ 46' 6.9
- 8A. Geipl 7.5
- 7O. Schönfelder ▼ 60' 6.7
- 18N. Anspach ▼ 74' 6.9
- 27D. Kother 7.5
- 29E. Huth ⚽ ▼ 85' 7.3
Dự bị 9
- 21T. Eisenhuth ▲ 46' 6.3
- 3B. Hein ▲ 60' 6.7
- 14R. Ziegele ▲ 74' 6.7
- 30V. Mustafa ▲ 74' 6.7
- 19C. Schmidt ▲ 85' 6.2
- 13A. Bittroff
- 23J. Graf
- 25J. Bauer
- 12L. Ćuk
Thống kê
03⚑5
⚑320
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm19
2Trúng đích7
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
5Phạt góc3
1Việt vị1
17Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
460Chuyền bóng310
364Chuyền chính xác224
79%Chính xác chuyền72%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu51
57Ghi được80
77Thủng lưới62
1.21Bàn thắng mỗi trận1.57
10Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai43