SSV Jahn Regensburg
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
MSV Duisburg

SSV Jahn Regensburg vs MSV Duisburg

Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 4-0 MSV Duisburg tại 2. Bundesliga, 25 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 4, hòa 2, MSV Duisburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 15
Trọng tài
Alexander Sather, Germany
Phong độ
WLLLD SSV Jahn Regensburg
WLWWL MSV Duisburg
  1. 8' M. Grüttner · S. Stolze 1-0
  2. 23' Jonas Nietfeld
  3. 27' J. Nietfeld · S. Adamyan 2-0
  4. 31' Kevin Wolze
  5. 39' M. Lais · M. Grüttner 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' Daniel Zeaiter M. Flekken
  8. 53' A. Engin Cauly
  9. 66' J. George J. Nietfeld
  10. 68' Fabian Schnellhardt
  11. 68' J. Mees S. Stolze
  12. 73' Joshua Mees
  13. 73' K. Onuegbu S. Iljutcenko
  14. 87' B. Gimber S. Adamyan
  15. 87' J. Mees · M. Knoll 4-0
  16. FT4-0

Đội hình

SSV Jahn Regensburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Beierlorzer
  1. 1P. Pentke 7.8
  2. 28S. Nachreiner 7.3
  3. 3A. Nandzik 7.1
  4. 10M. Knoll 7.9
  5. 18M. Lais 7.4
  6. 6B. Saller 7.0
  7. 8A. Geipl 7.1
  8. 15M. Grüttner 8.2
  9. 21J. Nietfeld ▼ 66' 6.9
  10. 22S. Stolze ▼ 68' 7.1
  11. 23S. Adamyan ▼ 87' 6.8

Dự bị 7

  1. 9J. George ▲ 66' 7.1
  2. 29J. Mees ▲ 68' 6.9
  3. 5B. Gimber ▲ 87'
  4. 16M. Palionis
  5. 20A. Vrenezi
  6. 31U. Hesse
  7. 33A. Weis
MSV Duisburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Grouev
  1. 1M. Flekken ▼ 46' 6.0
  2. 17K. Wolze 6.7
  3. 3E. Hajri 6.5
  4. 6G. Nauber 6.1
  5. 4D. Bomheuer 6.6
  6. 33M. Stoppelkamp 6.3
  7. 14T. Albutat 6.5
  8. 23F. Schnellhardt 7.8
  9. 20Cauly ▼ 53' 5.6
  10. 24B. Tashchi 6.6
  11. 11S. Iljutcenko ▼ 73' 6.6

Dự bị 7

  1. 22Daniel Zeaiter ▲ 46' 6.8
  2. 26A. Engin ▲ 53' 6.9
  3. 10K. Onuegbu ▲ 73' 6.5
  4. 15L. Daschner
  5. 18T. Blomeyer
  6. 27D. Poggenberg
  7. 29T. Erat

Thống kê

023
220
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm11
6Trúng đích5
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị3
18Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
320Chuyền bóng489
223Chuyền chính xác379
70%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fortuna Düsseldorf
22 34 - 25 +9 43
2
1. FC Nurnberg
22 43 - 26 +17 41
3
Holstein Kiel
22 41 - 29 +12 36
4
MSV Duisburg
22 34 - 32 +2 34
5
FC Ingolstadt 04
22 32 - 23 +9 33
6
SSV Jahn Regensburg
22 35 - 30 +5 33
7
SV Sandhausen
22 25 - 19 +6 32
8
1. FC Union Berlin
22 39 - 31 +8 31
9
Arminia Bielefeld
22 34 - 32 +2 31
10
1. FC Heidenheim
22 33 - 39 -6 29
11
FC St. Pauli
22 22 - 34 -12 28
12
Eintracht Braunschweig
22 26 - 24 +2 26
13
Dynamo Dresden
22 29 - 33 -4 26
14
VfL Bochum
22 20 - 27 -7 26
15
Erzgebirge Aue
22 21 - 34 -13 24
16
SpVgg Greuther Fürth
22 22 - 33 -11 23
17
SV Darmstadt 98
21 31 - 35 -4 22
18
1. FC Kaiserslautern
21 20 - 35 -15 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
58Ghi được53
59Thủng lưới58
1.61Bàn thắng mỗi trận1.51
3Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu