Erzgebirge Aue
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MSV Duisburg

Erzgebirge Aue vs MSV Duisburg

Tỷ số chung cuộc: Erzgebirge Aue 0-0 MSV Duisburg tại 3. Liga, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Erzgebirge Aue thắng 1, hòa 5, MSV Duisburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 37
Sân vận động
Erzgebirgsstadion, Aue
Phong độ
LLDWW Erzgebirge Aue
LWWLW MSV Duisburg
  1. 26' J. Collins M. Seiffert
  2. 32' Jonah Fabisch
  3. HT0-0
  4. 62' A. Casar J. Bitter
  5. 62' C. Coskun M. Gockan
  6. 62' L. Lobinger T. Topken
  7. 69' C. Noss D. Kother
  8. 70' L. Simnica J. Fabisch
  9. 70' E. Uhlmann J. Gunther-Schmidt
  10. 79' J. Ehlers J. Guttau
  11. 79' M. Stefaniak E. Weinhauer
  12. 79' P. Sussek F. Kruger
  13. 83' Lex-Tyger Lobinger
  14. 90'+4 Moritz Seiffert
  15. FT0-0

Đội hình

Erzgebirge Aue Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Christoph Dabrowski
  1. 22L. Lord 8.2
  2. 16R. Malone 7.5
  3. 13E. Majetschak 7.5
  4. 25T. Zobel 7.2
  5. 30M. Seiffert ▼ 26' 6.2
  6. 20J. Fabisch ▼ 70' 6.2
  7. 23A. Barylla 6.3
  8. 19J. Guttau ▼ 79' 6.3
  9. 10J. Gunther-Schmidt ▼ 70' 6.3
  10. 7E. Weinhauer ▼ 79' 6.9
  11. 15M. Bar 7.3

Dự bị 9

  1. 1M. Mannel
  2. 5L. Simnica ▲ 70' 6.7
  3. 9R. Bornschein
  4. 11E. Uhlmann ▲ 70' 6.7
  5. 24J. Ehlers ▲ 79' 6.6
  6. 29J. Collins ▲ 26' 6.6
  7. 34M. Stefaniak ▲ 79' 6.3
  8. 39M. Schmid
  9. 45A. F. Ocansey V.
MSV Duisburg Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Dietmar Hirsch
  1. 1M. Braune 7.7
  2. 20N. Jessen 7.2
  3. 29J. Bitter ▼ 62' 7.0
  4. 42A. Hahn 7.2
  5. 40B. Schlicke 7.3
  6. 17M. Gockan ▼ 62' 7.2
  7. 26F. Kruger ▼ 79' 6.6
  8. 10C. Viet 6.9
  9. 6R. Bulic 7.3
  10. 31D. Kother ▼ 69' 7.9
  11. 22T. Topken ▼ 62' 6.9

Dự bị 9

  1. 24J. Paris
  2. 4D. Becker
  3. 8A. Casar ▲ 62' 6.9
  4. 14C. Noss ▲ 69' 6.6
  5. 18S. Meuer
  6. 23J. Symalla
  7. 27C. Coskun ▲ 62' 7.3
  8. 37P. Sussek ▲ 79' 6.7
  9. 45L. Lobinger ▲ 62' 6.2

Thống kê

021
710
33%Kiểm soát bóng67%
6Dứt điểm19
3Trúng đích5
2Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn7
1Phạt góc7
3Việt vị2
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
299Chuyền bóng575
208Chuyền chính xác481
70%Chính xác chuyền84%
0.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
62Ghi được82
79Thủng lưới53
1.41Bàn thắng mỗi trận1.95
10Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu