Erzgebirge Aue vs MSV Duisburg
Tỷ số chung cuộc: Erzgebirge Aue 0-0 MSV Duisburg tại 2. Bundesliga, 24 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Erzgebirge Aue thắng 1, hòa 5, MSV Duisburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 23
- Trọng tài
- Deniz Aytekin, Germany
- Phong độ
- LLDWW Erzgebirge Aue
- LWWLW MSV Duisburg
- 20' Moritz Stoppelkamp
- 23' Dustin Bomheuer
- 25' Calogero Rizzuto
- HT0-0
- 74' ▲ F. Krüger ▼ E. Iyoha
- 75' ▲ T. Baumgart ▼ R. Herrmann
- 75' ▲ J. Verhoek ▼ S. Iljutcenko
- 80' ▲ D. Nazarov ▼ P. Testroet
- 83' Dominik Wydra
- 86' Lukas Fröde
- 90' Fabian Kalig
- 90'+2 ▲ T. Albutat ▼ H. Nielsen
- 90'+4 ▲ A. Engin ▼ Cauly
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Männel 7.8
- 25D. Wydra 7.4
- 20C. Rizzuto 7.1
- 4F. Kalig 7.1
- 36F. Kusič 7.6
- 7J. Hochscheidt 7.4
- 17P. Riese 7.3
- 5C. Fandrich 6.4
- 38R. Herrmann ▼ 75' 7.1
- 37P. Testroet ▼ 80' 7.3
- 9E. Iyoha ▼ 74' 7.2
Dự bị 7
- 11F. Krüger ▲ 74' 7.0
- 8T. Baumgart ▲ 75' 6.6
- 10D. Nazarov ▲ 80' 6.5
- 26R. Jendrusch
- 14O. Käuper
- 3J. Král
- 13L. Samson
- 30F. Wiedwald 7.5
- 17K. Wolze 7.6
- 6G. Nauber 6.9
- 4D. Bomheuer 7.0
- 33M. Stoppelkamp 7.0
- 7A. Wiegel 7.0
- 10F. Schnellhardt 6.7
- 16L. Fröde 7.2
- 20Cauly ▼ 90' 6.5
- 28H. Nielsen ▼ 90' 6.4
- 11S. Iljutcenko ▼ 75' 6.5
Dự bị 7
- 15J. Verhoek ▲ 75' 6.4
- 14T. Albutat ▲ 90'
- 9A. Engin ▲ 90'
- 36J. Gyau
- 27D. Mesenhöler
- 13L. Daschner
- 2Seo Young-Jae
Thống kê
03⚑7
⚑521
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm15
3Trúng đích5
9Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
12Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
7Phạt góc5
3Việt vị3
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
389Chuyền bóng356
293Chuyền chính xác256
75%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 84 - 47 | +37 | 63 | |
| 2 | 34 | 76 - 50 | +26 | 57 | |
| 3 | 34 | 54 - 33 | +21 | 57 | |
| 4 | 34 | 45 - 42 | +3 | 56 | |
| 5 | 34 | 55 - 45 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 60 - 51 | +9 | 49 | |
| 7 | 34 | 52 - 50 | +2 | 49 | |
| 8 | 34 | 55 - 54 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 46 - 53 | -7 | 49 | |
| 10 | 34 | 45 - 53 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 34 | 37 - 56 | -19 | 42 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 15 | 34 | 45 - 52 | -7 | 38 | |
| 16 | 34 | 43 - 55 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 35 - 53 | -18 | 31 | |
| 18 | 34 | 39 - 65 | -26 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
35Trận đấu37
44Ghi được44
50Thủng lưới68
1.26Bàn thắng mỗi trận1.19
6Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai27