Erzgebirge Aue vs MSV Duisburg
Tỷ số chung cuộc: Erzgebirge Aue 1-1 MSV Duisburg tại 3. Liga, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Erzgebirge Aue thắng 1, hòa 5, MSV Duisburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 18
- Sân vận động
- Erzgebirgsstadion, Aue
- Phong độ
- LLDWW Erzgebirge Aue
- LWWLW MSV Duisburg
- 18' Thomas Pledl
- 29' B. Tashchy · N. Vukančić 1-0
- 37' Marco Schikora
- 38' Rolf Feltscher
- 39' Marvin Knoll
- HT1-0
- 56' Sebastian Mai
- 61' 1-1 N. Kölle · R. Feltscher
- 62' ▲ N. Stierlin ▼ K. Pusch
- 62' ▲ R. Müller ▼ M. Bakalorz
- 71' ▲ S. Meuer ▼ O. Sijarić
- 79' ▲ S. Seitz ▼ M. Stefaniak
- 83' ▲ M. Senger ▼ M. Knoll
- 83' ▲ H. Anhari ▼ N. Kölle
- 86' ▲ J. Schwirten ▼ M. Bär
- 86' ▲ M. Thiel ▼ B. Tashchy
- 87' Tim Danhof
- 90'+6 Mirnes Pepić
- 90' Marco Schikora
- 90'+1 ▲ P. König ▼ T. Pledl
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Männel
- 2T. Danhof
- 23A. Barylla
- 4N. Vukančić
- 29L. Rosenlöcher
- 10M. Pepić
- 21M. Schikora
- 11O. Sijarić ▼ 71'
- 14B. Tashchy ▼ 86'
- 34M. Stefaniak ▼ 79'
- 15M. Bär ▼ 86'
Dự bị 9
- 9S. Meuer ▲ 71'
- 7S. Seitz ▲ 79'
- 8J. Schwirten ▲ 86'
- 30M. Thiel ▲ 86'
- 26K. Jakob
- 40R. Ferjani
- 24S. Nkansah
- 22L. Lord
- 13E. Majetschak
- 1V. Müller
- 21R. Feltscher
- 29J. Bitter
- 17M. Knoll ▼ 83'
- 22T. Köther
- 6M. Bakalorz ▼ 62'
- 5S. Castañeda
- 10T. Pledl ▼ 90'
- 7K. Pusch ▼ 62'
- 11N. Kölle ▼ 83'
- 26S. Mai
Dự bị 9
- 23N. Stierlin ▲ 62'
- 20R. Müller ▲ 62'
- 4M. Senger ▲ 83'
- 8H. Anhari ▲ 83'
- 27P. König ▲ 90'
- 40A. Esswein
- 24M. Braune
- 15T. Fleckstein
- 31B. Girth
Thống kê
04⚑3
⚑840
46%Kiểm soát bóng54%
6Dứt điểm12
5Trúng đích7
1Chệch đích4
3Phạt góc8
8Phạm lỗi9
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
66Ghi được57
57Thủng lưới77
1.43Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai26