Rot-Weiss Essen
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
1. FC Saarbrücken

Rot-Weiss Essen vs 1. FC Saarbrücken

Tỷ số chung cuộc: Rot-Weiss Essen 1-2 1. FC Saarbrücken tại 3. Liga, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rot-Weiss Essen thắng 3, hòa 1, 1. FC Saarbrücken thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 35
Sân vận động
Stadion Essen, Essen
Phong độ
WDWWW Rot-Weiss Essen
DLWLD 1. FC Saarbrücken
  1. 7' T. Musel · L. Brumme 1-0
  2. 30' 1-1 M. Multhaup · S. Vasiliadis
  3. 37' Michael Schultz
  4. 40' 1-2 K. Brunker
  5. HT1-2
  6. 46' M. Kostka J. Hofmann
  7. 52' R. Safi D. Abiama
  8. 63' D. Baumann K. Brunker
  9. 65' Ramien Safi
  10. 71' E. Krahn S. Vasiliadis
  11. 71' R. Elongo-Yombo T. Civeja
  12. 71' R. Bormuth L. Wilhelm
  13. 74' J. Cuber Potocnik M. Schultz
  14. 78' Klaus Gjasula
  15. 80' S. Sonnenberg F. Pick
  16. 81' Dominic Baumann
  17. 81' M. Obuz L. Brumme
  18. 81' R. Reisig K. Gjasula
  19. 90'+4 Robin Bormuth
  20. FT1-2

Đội hình

Rot-Weiss Essen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Uwe Koschinat
  1. 1J. Golz 6.3
  2. 37J. Hofmann ▼ 46' 6.0
  3. 4M. Schultz ▼ 74' 6.9
  4. 23J. Rios Alonso 6.9
  5. 19F. Bouebari 7.6
  6. 8K. Gjasula ▼ 81' 6.3
  7. 26T. Musel 7.7
  8. 11D. Abiama ▼ 52' 6.3
  9. 24K. Mizuta 8.0
  10. 14L. Brumme ▼ 81' 7.6
  11. 20M. Janssen 6.7

Dự bị 9

  1. 35F. Wienand
  2. 2M. Kostka ▲ 46' 6.6
  3. 7R. Safi ▲ 52' 7.0
  4. 9J. Cuber Potocnik ▲ 74' 6.6
  5. 10M. Obuz ▲ 81' 8.3
  6. 15B. Huning
  7. 16R. Reisig ▲ 81' 6.6
  8. 18N. Kaiser
  9. 33T. Kraulich
1. FC Saarbrücken Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Argirios Giannikis
  1. 13P. Menzel 7.6
  2. 2P. Fahrner 6.3
  3. 18L. Wilhelm ▼ 71' 6.6
  4. 27J. Bichsel 7.3
  5. 28N. Bretschneider 6.3
  6. 6P. Sontheimer 6.5
  7. 19S. Vasiliadis ▼ 71' 7.0
  8. 11M. Multhaup 6.9
  9. 23T. Civeja ▼ 71' 6.3
  10. 20F. Pick ▼ 80' 6.9
  11. 9K. Brunker ▼ 63' 7.2

Dự bị 9

  1. 21J. Nickisch
  2. 4S. Sonnenberg ▲ 80' 6.6
  3. 5E. Krahn ▲ 71' 6.7
  4. 7C. Rizzuto
  5. 8M. Zeitz
  6. 10K. Rabihic
  7. 17R. Elongo-Yombo ▲ 71' 6.5
  8. 30D. Baumann ▲ 63' 5.3
  9. 32R. Bormuth ▲ 71' 7.6

Thống kê

0310
711
58%Kiểm soát bóng42%
23Dứt điểm6
6Trúng đích3
8Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
10Phạt góc7
0Việt vị0
6Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
444Chuyền bóng343
365Chuyền chính xác261
82%Chính xác chuyền76%
2.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu42
114Ghi được58
79Thủng lưới67
2.33Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn21
55Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu