1. FC Saarbrücken
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Rot-Weiss Essen

1. FC Saarbrücken vs Rot-Weiss Essen

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Saarbrücken 1-1 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 24 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: 1. FC Saarbrücken thắng 5, hòa 1, Rot-Weiss Essen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 31
Sân vận động
Stadion Ludwigspark, Saarbrücken
Phong độ
WWDLW 1. FC Saarbrücken
LWWDW Rot-Weiss Essen
  1. 7' 0-1 S. Voelcke
  2. 10' Thomas Eisfeld
  3. 36' Leonardo Vonić
  4. HT0-1
  5. 53' Felix Götze
  6. 56' Manuel Zeitz
  7. 60' A. Naïfi T. Civeja
  8. 60' K. Rabihić L. Boeder
  9. 68' R. Berlinski L. Vonić
  10. 68' B. Rother T. Eisfeld
  11. 69' K. Rabihić · A. Naïfi 1-1
  12. 73' S. Plechaty S. Voelcke
  13. 74' I. Young A. Wiegel
  14. 80' R. Becker D. Becker
  15. 86' F. Di Michele Sanchez C. Rizzuto
  16. FT1-1

Đội hình

1. FC Saarbrücken Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Ziehl
  1. 1T. Schreiber 7.2
  2. 17D. Becker ▼ 80' 6.7
  3. 8M. Zeitz 7.0
  4. 14Boné Uaferro 6.5
  5. 29L. Boeder ▼ 60' 6.9
  6. 33L. Kerber 7.2
  7. 6P. Sontheimer 7.2
  8. 23T. Civeja ▼ 60' 7.0
  9. 7C. Rizzuto ▼ 86' 6.3
  10. 9K. Brünker 6.9
  11. 22S. Stehle 7.2

Dự bị 7

  1. 25A. Naïfi ▲ 60' 7.3
  2. 10K. Rabihić ▲ 60' 7.9
  3. 15R. Becker ▲ 80' 6.3
  4. 21F. Di Michele Sanchez ▲ 86' 6.3
  5. 11J. Biada
  6. 20J. Günther-Schmidt
  7. 30T. Paterok
Rot-Weiss Essen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Dabrowski
  1. 1J. Golz 8.3
  2. 18N. Kaiser 7.3
  3. 23J. Ríos Alonso 6.6
  4. 24F. Götze 6.3
  5. 14L. Brumme 6.6
  6. 10T. Eisfeld ▼ 68' 6.9
  7. 26T. Müsel 7.3
  8. 7A. Wiegel ▼ 74' 7.3
  9. 8C. Harenbrock 6.2
  10. 2S. Voelcke ▼ 73' 7.0
  11. 20L. Vonić ▼ 68' 6.2

Dự bị 9

  1. 9R. Berlinski ▲ 68' 6.7
  2. 6B. Rother ▲ 68' 6.7
  3. 21S. Plechaty ▲ 73' 6.5
  4. 30I. Young ▲ 74' 7.0
  5. 35F. Wienand
  6. 16M. Kourouma
  7. 19E. Voufack
  8. 37F. Rüth
  9. 29M. Doumbouya

Thống kê

019
530
50%Kiểm soát bóng50%
23Dứt điểm11
7Trúng đích2
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm9
10Bị chặn3
9Phạt góc5
3Việt vị0
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
425Chuyền bóng420
346Chuyền chính xác333
81%Chính xác chuyền79%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SSV Ulm 1846
38 65 - 38 +27 77
2
SC Preußen Münster
38 68 - 49 +19 67
3
SSV Jahn Regensburg
38 51 - 42 +9 63
4
Dynamo Dresden
38 58 - 40 +18 62
5
1. FC Saarbrücken
38 60 - 43 +17 60
6
Erzgebirge Aue
38 51 - 47 +4 60
7
Rot-Weiss Essen
38 60 - 53 +7 59
8
SV Sandhausen
38 58 - 57 +1 56
9
SpVgg Unterhaching
38 50 - 49 +1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 65 - 51 +14 54
11
Borussia Dortmund II
38 58 - 53 +5 54
12
Verl
38 59 - 56 +3 53
13
FC Viktoria Köln
38 59 - 65 -6 49
14
Arminia Bielefeld
38 48 - 47 +1 46
15
TSV 1860 München
38 40 - 42 -2 46
16
SV Waldhof Mannheim
38 51 - 60 -9 43
17
Hallescher FC
38 50 - 68 -18 40
18
MSV Duisburg
38 41 - 65 -24 34
19
VfB Lübeck
38 37 - 77 -40 32
20
Freiburg II
38 37 - 64 -27 30
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu46
83Ghi được87
54Thủng lưới69
1.69Bàn thắng mỗi trận1.89
14Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn30
50Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu