1. FC Saarbrücken vs Rot-Weiss Essen
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Saarbrücken 1-0 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: 1. FC Saarbrücken thắng 5, hòa 1, Rot-Weiss Essen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Ludwigspark, Saarbrücken
- Phong độ
- WWDLW 1. FC Saarbrücken
- LWWDW Rot-Weiss Essen
- 39' Eric Voufack
- 41' T. Kraulichphản lưới 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ T. Eisfeld ▼ R. Safi
- 58' ▲ K. Meisel ▼ J. Boyamba
- 58' ▲ L. Brumme ▼ E. Voufack
- 62' Michael Schultz
- 66' Kai Brünker
- 69' Lucas Brumme
- 74' ▲ R. D'Haese ▼ M. Schultz
- 77' ▲ T. Civeja ▼ E. Krahn
- 79' Julian Günther-Schmidt
- 82' ▲ T. Moustier ▼ J. Kaparos
- 86' ▲ T. Schumacher ▼ C. Rizzuto
- 86' ▲ K. Rabihić ▼ J. Günther-Schmidt
- 90'+5 Simon Stehle
- 90'+2 ▲ L. Wilhelm ▼ R. Neudecker
- FT1-0
Đội hình
- 13P. Menzel
- 2P. Fahrner
- 17D. Becker
- 27J. Bichsel
- 7C. Rizzuto ▼ 86'
- 5E. Krahn ▼ 77'
- 6P. Sontheimer
- 31R. Neudecker ▼ 90'
- 22S. Stehle
- 9K. Brünker
- 20J. Günther-Schmidt ▼ 86'
Dự bị 9
- 23T. Civeja ▲ 77'
- 33T. Schumacher ▲ 86'
- 10K. Rabihić ▲ 86'
- 18L. Wilhelm ▲ 90'
- 1T. Paterok
- 21C. Gourichy
- 11M. Multhaup
- 4S. Sonnenberg
- 30J. Sardo
- 1J. Golz
- 23J. Ríos Alonso
- 4M. Schultz ▼ 74'
- 33T. Kraulich
- 2J. Eitschberger
- 11R. Safi ▼ 58'
- 8J. Kaparos ▼ 82'
- 26T. Müsel
- 19E. Voufack ▼ 58'
- 22J. Boyamba ▼ 58'
- 9L. Vonić
Dự bị 9
- 10T. Eisfeld ▲ 58'
- 30K. Meisel ▲ 58'
- 14L. Brumme ▲ 58'
- 7R. D'Haese ▲ 74'
- 28T. Moustier ▲ 82'
- 21D. Berisha
- 16M. Kourouma
- 39G. Swajkowski
- 31O. Springer
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu47
78Ghi được79
58Thủng lưới72
1.63Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai40