1. FC Saarbrücken
2 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Rot-Weiss Essen

1. FC Saarbrücken vs Rot-Weiss Essen

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Saarbrücken 2-3 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: 1. FC Saarbrücken thắng 5, hòa 1, Rot-Weiss Essen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Ludwigspark, Saarbrücken
Phong độ
WWDLW 1. FC Saarbrücken
LWWDW Rot-Weiss Essen
  1. HT0-0
  2. 47' P. Schmidt · F. Pick 1-0
  3. 57' 1-1 T. Musel · L. Brumme
  4. 62' F. Pick · P. Schmidt 2-1
  5. 65' Klaus Gjasula
  6. 67' A. Arslan K. Gjasula
  7. 68' M. Obuz R. Safi
  8. 68' M. Janssen J. Mause
  9. 74' K. Brunker P. Schmidt
  10. 75' R. Elongo-Yombo K. Rabihic
  11. 79' F. Bouebari K. Mizuta
  12. 81' R. Neudecker A. Kamara
  13. 82' Philip Fahrner
  14. 84' Florian Pick
  15. 84' 2-2 A. Arslan11m
  16. 87' N. Bretschneider T. Civeja
  17. 90'+3 M. Schultz L. Brumme
  18. 90' 2-3 F. Bouebari · M. Obuz
  19. FT2-3

Đội hình

1. FC Saarbrücken Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alois Schwartz
  1. 13P. Menzel 6.3
  2. 2P. Fahrner 6.5
  3. 18L. Wilhelm 6.6
  4. 32R. Bormuth 6.6
  5. 7C. Rizzuto 6.7
  6. 20F. Pick 8.5
  7. 23T. Civeja ▼ 87' 6.6
  8. 8M. Zeitz 6.9
  9. 10K. Rabihic ▼ 75' 6.3
  10. 15A. Kamara ▼ 81' 6.7
  11. 39P. Schmidt ▼ 74' 7.6

Dự bị 9

  1. 30D. Baumann
  2. 27J. Bichsel
  3. 28N. Bretschneider ▲ 87' 6.5
  4. 9K. Brunker ▲ 74' 7.2
  5. 17R. Elongo-Yombo ▲ 75' 6.3
  6. 26A. Groune
  7. 31R. Neudecker ▲ 81' 6.7
  8. 1T. Paterok
  9. 24L. Wollschlager
Rot-Weiss Essen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Uwe Koschinat
  1. 1J. Golz 6.9
  2. 2M. Kostka 6.3
  3. 23J. Rios Alonso 7.2
  4. 33T. Kraulich 6.3
  5. 14L. Brumme ▼ 90' 7.2
  6. 8K. Gjasula ▼ 67' 6.9
  7. 28T. Moustier 6.9
  8. 7R. Safi ▼ 68' 6.6
  9. 26T. Musel 7.3
  10. 24K. Mizuta ▼ 79' 6.5
  11. 29J. Mause ▼ 68' 6.5

Dự bị 9

  1. 35F. Wienand
  2. 4M. Schultz ▲ 90'
  3. 6A. Arslan ▲ 67' 7.3
  4. 10M. Obuz ▲ 68' 6.9
  5. 19F. Bouebari ▲ 79' 6.9
  6. 20M. Janssen ▲ 68' 6.7
  7. 30K. Owusu
  8. 32L. Bazzoli
  9. 39G. Swajkowski

Thống kê

029
310
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm14
5Trúng đích7
1Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
9Phạt góc3
3Việt vị1
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
365Chuyền bóng449
279Chuyền chính xác371
76%Chính xác chuyền83%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu49
58Ghi được114
67Thủng lưới79
1.38Bàn thắng mỗi trận2.33
8Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn33
32Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu