1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

Đức · 3. Liga

1. FC Saarbrücken: vị trí 4 trên bảng xếp hạng 3. Liga — điểm: 17, số trận: 11. Trận tiếp theo: 1. FC Saarbrücken vs SV Waldhof Mannheim, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Havelse 3-2 1. FC Saarbrücken, 25 tháng 10.

Phong độ
WDLWL
HLV
Argirios Giannikis · Từ 2025
Vị trí
4 · Đ: 17 · Tr: 11 →
Sân vận động
Ludwigspark-Stadion, Saarbrücken · 16.003

Lịch thi đấu

22-11
1. FC Saarbrücken
SV Wehen
–
–
28-11
1. FC Saarbrücken
Alemannia Aachen
–
–
05-12
Hoffenheim II
1. FC Saarbrücken
–
–
12-12
1. FC Saarbrücken
Würzburger Kickers
–
–
19-12
Stuttgart II
1. FC Saarbrücken
–
–
16-01
1. FC Saarbrücken
Verl
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,9
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–6–5
Sân khách
5–9–7
Thắng đậm nhất
15-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,8
Hiệp hai
1,1 : 0,7
Trên 2.5 bàn 45%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 60%
Giữ sạch lưới 28%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 1-18× · 20%
  • 2-44× · 10%
  • 0-04× · 10%
  • 2-04× · 10%
  • 2-13× · 8%
  • 2-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
3. Liga 11524 262024-4-2
Friendlies Clubs 7331 2373—
DFB Pokal 1010 1104-2-3-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 93 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 80 · 15% 14% 15% 1–15 16–30′ · Ghi được 90 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 87 · 16% 14% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 115 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 92 · 17% 18% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 109 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 93 · 17% 17% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 108 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 82 · 15% 17% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 134 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 105 · 19% 21% 19% 76–90

Trận có bàn thắng: 376, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu