Rot-Weiss Essen
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
1. FC Saarbrücken

Rot-Weiss Essen vs 1. FC Saarbrücken

Tỷ số chung cuộc: Rot-Weiss Essen 0-3 1. FC Saarbrücken tại 3. Liga, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rot-Weiss Essen thắng 3, hòa 1, 1. FC Saarbrücken thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 35
Sân vận động
Stadion an der Hafenstraße, Essen
Phong độ
WWDWW Rot-Weiss Essen
WDLWL 1. FC Saarbrücken
  1. 6' 0-1 P. Sontheimer · S. Vasiliadis
  2. 27' M. Multhaup S. Vasiliadis
  3. 43' Florian Krüger
  4. 45'+3 Klaus Gjasula
  5. 45'+2 0-2 C. Rizzuto · P. Fahrner
  6. HT0-2
  7. 46' T. Müsel K. Gjasula
  8. 46' D. Martinović K. Mizuta
  9. 50' 0-3 M. Multhaup · F. Krüger
  10. 62' Joel Bichsel
  11. 70' K. Owusu M. Schultz
  12. 81' P. Schmidt F. Krüger
  13. 84' M. Wagner L. Brumme
  14. 85' M. Wintzheimer R. Safi
  15. 89' T. Civeja K. Rabihić
  16. 89' L. Wilhelm D. Becker
  17. FT0-3

Đội hình

Rot-Weiss Essen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: U. Koschinat
  1. 35F. Wienand 6.2
  2. 23J. Ríos Alonso 7.0
  3. 4M. Schultz ▼ 70' 6.9
  4. 33T. Kraulich 6.9
  5. 2J. Eitschberger 7.3
  6. 28T. Moustier 7.0
  7. 5K. Gjasula ▼ 46' 6.6
  8. 14L. Brumme ▼ 84' 7.3
  9. 24K. Mizuta ▼ 46' 6.2
  10. 11R. Safi ▼ 85' 6.5
  11. 6A. Arslan 6.5

Dự bị 9

  1. 26T. Müsel ▲ 46' 6.6
  2. 27D. Martinović ▲ 46' 6.2
  3. 30K. Owusu ▲ 70' 6.7
  4. 3M. Wagner ▲ 84' 6.6
  5. 25M. Wintzheimer ▲ 85' 6.5
  6. 1J. Golz
  7. 39G. Swajkowski
  8. 19E. Voufack
  9. 8J. Kaparos
1. FC Saarbrücken Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: A. Schwartz
  1. 13P. Menzel 7.6
  2. 2P. Fahrner 7.2
  3. 17D. Becker ▼ 89' 6.9
  4. 4S. Sonnenberg 7.2
  5. 27J. Bichsel 7.0
  6. 7C. Rizzuto 7.9
  7. 29F. Krüger ▼ 81' 6.3
  8. 8M. Zeitz 7.0
  9. 6P. Sontheimer 8.5
  10. 10K. Rabihić ▼ 89' 6.3
  11. 19S. Vasiliadis ▼ 27' 6.3

Dự bị 9

  1. 11M. Multhaup ▲ 27' 6.9
  2. 39P. Schmidt ▲ 81' 6.3
  3. 23T. Civeja ▲ 89'
  4. 18L. Wilhelm ▲ 89'
  5. 20J. Günther-Schmidt
  6. 33T. Schumacher
  7. 24S. Feiertag
  8. 1T. Paterok
  9. 37L. Behr

Thống kê

016
020
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm7
4Trúng đích4
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
6Phạt góc0
1Việt vị0
8Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
517Chuyền bóng311
447Chuyền chính xác245
86%Chính xác chuyền79%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
79Ghi được78
72Thủng lưới58
1.68Bàn thắng mỗi trận1.63
9Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu