SV Waldhof Mannheim
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Erzgebirge Aue

SV Waldhof Mannheim vs Erzgebirge Aue

Tỷ số chung cuộc: SV Waldhof Mannheim 2-1 Erzgebirge Aue tại 3. Liga, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SV Waldhof Mannheim thắng 6, hòa 0, Erzgebirge Aue thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 30
Sân vận động
Carl-Benz Stadion, Mannheim
Phong độ
WDLLL SV Waldhof Mannheim
WLLDW Erzgebirge Aue
  1. 44' 0-1 M. Stefaniak
  2. HT0-1
  3. 46' L. Bierschenk K. Asallari
  4. 50' L. Bierschenk · D. Michel 1-1
  5. 56' J. Rieckmann V. Thill
  6. 76' Jannic Ehlers
  7. 78' Luan Simnica
  8. 79' J. Guttau J. Gunther-Schmidt
  9. 85' A. F. Ocansey V. M. Bar
  10. 90'+3 M. Thalhammer D. Michel
  11. 90'+3 R. Bornschein E. Uhlmann
  12. 90' T. Boyd · N. Hoffmann 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

SV Waldhof Mannheim Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Luc Holtz
  1. 1T. Nijhuis 7.0
  2. 25S. Ba 6.9
  3. 24L. Klunter 7.2
  4. 6N. Hoffmann 7.5
  5. 17S. Abifade 6.9
  6. 20K. Asallari ▼ 46' 7.3
  7. 12V. Thill ▼ 56' 7.0
  8. 22J. Sietan 6.9
  9. 28D. Michel ▼ 90' 7.2
  10. 13T. Boyd 7.9
  11. 9F. Lohkemper 6.6

Dự bị 9

  1. 16J. Niemann
  2. 7L. Bierschenk ▲ 46' 6.9
  3. 8M. Thalhammer ▲ 90'
  4. 14E. Iwe
  5. 21J. Rieckmann ▲ 56' 6.7
  6. 29N. X. Muteba NTumba
  7. 35D. Mendes
  8. 38Masca
  9. 41D. Kryeziu
Erzgebirge Aue Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Christoph Dabrowski
  1. 1M. Mannel 6.9
  2. 17P. Fallmann 7.0
  3. 16R. Malone 7.2
  4. 25T. Zobel 6.5
  5. 30M. Seiffert 6.5
  6. 11E. Uhlmann ▼ 90' 6.7
  7. 5L. Simnica 6.9
  8. 24J. Ehlers 6.2
  9. 10J. Gunther-Schmidt ▼ 79' 7.2
  10. 34M. Stefaniak 7.3
  11. 15M. Bar ▼ 85' 7.2

Dự bị 9

  1. 22L. Lord
  2. 7E. Weinhauer
  3. 8M. Clausen
  4. 9R. Bornschein ▲ 90'
  5. 19J. Guttau ▲ 79' 6.5
  6. 20J. Fabisch
  7. 27F. Hetzsch
  8. 39M. Schmid
  9. 45A. F. Ocansey V. ▲ 85'

Thống kê

004
520
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm11
5Trúng đích2
9Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
4Phạt góc5
0Việt vị3
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
383Chuyền bóng360
322Chuyền chính xác287
84%Chính xác chuyền80%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
62Ghi được62
74Thủng lưới79
1.51Bàn thắng mỗi trận1.41
6Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu