SV Waldhof Mannheim
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Erzgebirge Aue

SV Waldhof Mannheim vs Erzgebirge Aue

Tỷ số chung cuộc: SV Waldhof Mannheim 3-0 Erzgebirge Aue tại 3. Liga, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SV Waldhof Mannheim thắng 6, hòa 0, Erzgebirge Aue thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 10
Sân vận động
Carl-Benz Stadion, Mannheim
Phong độ
WDLLL SV Waldhof Mannheim
WLLDW Erzgebirge Aue
  1. 32' T. Boyd · M. Kobylański 1-0
  2. 38' Janne Sietan
  3. HT1-0
  4. 57' S. Abifade M. Kobylański
  5. 67' M. Burghardt P. Fallmann
  6. 76' M. Thalhammer T. Boyd
  7. 76' K. Arase S. Yiğit
  8. 76' O. Sijarić M. Clausen
  9. 76' S. Seitz R. Bornschein
  10. 77' K. Arase · S. Voelcke 2-0
  11. 86' K. Okpala N. Shipnoski
  12. 86' W. Kallenbach M. Stefaniak
  13. 89' Samuel Abifade
  14. 90'+2 Sean Seitz
  15. 90'+4 K. Okpala · M. Thalhammer 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

SV Waldhof Mannheim Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Trares
  1. 1J. Bartels 7.6
  2. 24L. Klünter 7.2
  3. 5M. Seegert 7.2
  4. 20H. Matriciani 6.9
  5. 2S. Voelcke 7.5
  6. 22J. Sietan 7.0
  7. 29A. Fein 6.9
  8. 18S. Yiğit ▼ 76' 6.3
  9. 10M. Kobylański ▼ 57' 7.5
  10. 7N. Shipnoski ▼ 86' 6.9
  11. 13T. Boyd ▼ 76' 7.5

Dự bị 7

  1. 17S. Abifade ▲ 57' 6.7
  2. 31M. Thalhammer ▲ 76' 6.7
  3. 36K. Arase ▲ 76' 7.2
  4. 32K. Okpala ▲ 86' 7.6
  5. 37M. Gouras
  6. 12O. Hanin
  7. 33A. Rexhepi
Erzgebirge Aue Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Dochev
  1. 1M. Männel 6.2
  2. 17P. Fallmann ▼ 67' 7.3
  3. 23A. Barylla 6.3
  4. 19T. Hoffmann 6.7
  5. 26K. Jakob 6.6
  6. 10M. Pepić 7.3
  7. 13E. Majetschak 6.7
  8. 8M. Clausen ▼ 76' 6.3
  9. 14B. Tashchy 6.7
  10. 34M. Stefaniak ▼ 86' 6.7
  11. 9R. Bornschein ▼ 76' 6.7

Dự bị 9

  1. 21M. Burghardt ▲ 67' 6.2
  2. 11O. Sijarić ▲ 76' 6.2
  3. 7S. Seitz ▲ 76' 6.2
  4. 18W. Kallenbach ▲ 86' 6.2
  5. 24S. Nkansah
  6. 22L. Lord
  7. 29L. Rosenlöcher
  8. 25T. Kips
  9. 20J. Fabisch

Thống kê

021
410
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm7
6Trúng đích0
2Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
1Phạt góc4
4Việt vị1
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
310Chuyền bóng535
250Chuyền chính xác456
81%Chính xác chuyền85%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
58Ghi được71
59Thủng lưới85
1.29Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu