Erzgebirge Aue vs SV Waldhof Mannheim
Tỷ số chung cuộc: Erzgebirge Aue 0-2 SV Waldhof Mannheim tại 3. Liga, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Erzgebirge Aue thắng 2, hòa 0, SV Waldhof Mannheim thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 11
- Sân vận động
- Erzgebirgsstadion, Aue
- Phong độ
- WLLDW Erzgebirge Aue
- WDLLL SV Waldhof Mannheim
- 19' 0-1 N. Hoffmann · A. Ferati
- 41' Tristan Zobel
- HT0-1
- 46' ▲ J. Gunther-Schmidt ▼ M. Schmid
- 48' Erik Majetschak
- 53' Mika Clausen
- 65' ▲ N. Shipnoski ▼ Masca
- 66' 0-2 A. Ferati
- 72' ▲ B. Tashchy ▼ J. Guttau
- 72' ▲ R. Malone ▼ P. Seidel
- 72' ▲ J. Ehlers ▼ M. Clausen
- 74' ▲ S. Yigit ▼ S. Abifade
- 79' ▲ R. Bornschein ▼ L. Simnica
- 83' ▲ T. Sechelmann ▼ A. Ferati
- 84' Nicklas Shipnoski
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Mannel 6.7
- 17P. Fallmann 7.5
- 13E. Majetschak 6.3
- 25T. Zobel 6.3
- 37P. Seidel ▼ 72' 6.2
- 8M. Clausen ▼ 72' 7.2
- 5L. Simnica ▼ 79' 6.3
- 20J. Fabisch 6.7
- 34M. Stefaniak 7.5
- 19J. Guttau ▼ 72' 6.6
- 39M. Schmid ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 22L. Lord
- 7E. Weinhauer
- 9R. Bornschein ▲ 79' 6.9
- 10J. Gunther-Schmidt ▲ 46' 6.2
- 12L. Schimkus
- 14B. Tashchy ▲ 72' 6.9
- 16R. Malone ▲ 72' 7.0
- 24J. Ehlers ▲ 72' 6.7
- 27F. Hetzsch
- 30L. Hawryluk 7.5
- 24L. Klunter 7.3
- 6N. Hoffmann ⚽ 8.3
- 15M. Karbstein 7.2
- 17S. Abifade ▼ 74' 7.0
- 10A. Ferati ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.2
- 22J. Sietan 7.0
- 21J. Rieckmann 6.7
- 38Masca ▼ 65' 6.7
- 9F. Lohkemper 6.6
- 32K. Okpala 6.9
Dự bị 9
- 16J. Niemann
- 4T. Sechelmann ▲ 83' 7.0
- 7N. Shipnoski ▲ 65' 6.7
- 8M. Thalhammer
- 13T. Boyd
- 14E. Iwe
- 18S. Yigit ▲ 74' 6.2
- 28D. Michel
- 35D. Mendes
Thống kê
03⚑6
⚑410
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm12
1Trúng đích4
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị0
7Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
486Chuyền bóng379
395Chuyền chính xác309
81%Chính xác chuyền82%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
62Ghi được62
79Thủng lưới74
1.41Bàn thắng mỗi trận1.51
10Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai41