SV Waldhof Mannheim vs Erzgebirge Aue
Tỷ số chung cuộc: SV Waldhof Mannheim 3-0 Erzgebirge Aue tại 3. Liga, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SV Waldhof Mannheim thắng 6, hòa 0, Erzgebirge Aue thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 19
- Sân vận động
- Carl-Benz Stadion, Mannheim
- Phong độ
- WDLLL SV Waldhof Mannheim
- LLDWW Erzgebirge Aue
- 24' B. Bahn · J. Carls 1-0
- 26' Omar Sijarić
- 27' M. Karbstein · M. Gouras 2-0
- HT2-0
- 59' ▲ L. Bolay ▼ J. Carls
- 60' B. Bahn · M. Gouras 3-0
- 64' ▲ S. Seitz ▼ O. Sijarić
- 65' ▲ J. Schwirten ▼ B. Tashchy
- 65' ▲ M. Thiel ▼ M. Bär
- 65' ▲ E. Majetschak ▼ M. Schikora
- 77' ▲ J. Hawkins ▼ M. Gouras
- 78' Niko Vukančić
- 80' ▲ R. Ferjani ▼ N. Vukančić
- 88' Kelvin Arase
- 88' ▲ S. Abifade ▼ B. Bahn
- 88' ▲ P. Lockl ▼ K. Arase
- 89' ▲ P. Sohm ▼ K. Okpala
- FT3-0
Đội hình
- 30L. Hawryluk
- 18L. Jans
- 5M. Seegert
- 15M. Karbstein
- 28J. Carls ▼ 59'
- 8F. Wagner
- 21J. Rieckmann
- 36K. Arase ▼ 88'
- 7B. Bahn ▼ 88'
- 9M. Gouras ▼ 77'
- 32K. Okpala ▼ 89'
Dự bị 9
- 25L. Bolay ▲ 59'
- 11J. Hawkins ▲ 77'
- 17S. Abifade ▲ 88'
- 20P. Lockl ▲ 88'
- 10P. Sohm ▲ 89'
- 22Y. Mabella
- 26M. Albenas
- 4T. Sechelmann
- 40K. Pummarrin
- 1M. Männel
- 2T. Danhof
- 23A. Barylla
- 4N. Vukančić ▼ 80'
- 29L. Rosenlöcher
- 10M. Pepić
- 21M. Schikora ▼ 65'
- 11O. Sijarić ▼ 64'
- 14B. Tashchy ▼ 65'
- 34M. Stefaniak
- 15M. Bär ▼ 65'
Dự bị 9
- 7S. Seitz ▲ 64'
- 8J. Schwirten ▲ 65'
- 30M. Thiel ▲ 65'
- 13E. Majetschak ▲ 65'
- 40R. Ferjani ▲ 80'
- 26K. Jakob
- 9S. Meuer
- 22L. Lord
- 24S. Nkansah
Thống kê
01⚑4
⚑520
9Dứt điểm8
6Trúng đích4
1Chệch đích3
2Bị chặn1
4Phạt góc5
5Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
66Ghi được66
71Thủng lưới57
1.47Bàn thắng mỗi trận1.43
5Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai39