Erzgebirge Aue
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SV Waldhof Mannheim

Erzgebirge Aue vs SV Waldhof Mannheim

Tỷ số chung cuộc: Erzgebirge Aue 0-1 SV Waldhof Mannheim tại 3. Liga, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Erzgebirge Aue thắng 2, hòa 0, SV Waldhof Mannheim thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 29
Sân vận động
Erzgebirgsstadion, Aue
Phong độ
WLLDW Erzgebirge Aue
WDLLL SV Waldhof Mannheim
  1. 21' Ali Loune
  2. 25' Borys Tashchy
  3. 38' 0-1 F. Lohkemper · H. Matriciani
  4. 45' Tim Sechelmann
  5. HT0-1
  6. 63' S. Seitz M. Schmid
  7. 76' P. Fallmann M. Burghardt
  8. 76' K. Arase A. Ferati
  9. 76' N. Shipnoski F. Lohkemper
  10. 80' N. Hoffmann A. Fein
  11. 81' J. Sietan J. Rieckmann
  12. 82' O. Sijarić K. Jakob
  13. 82' E. Majetschak A. Loune
  14. 89' Niklas Hoffmann
  15. 90'+1 R. Benatelli A. Becker
  16. FT0-1

Đội hình

Erzgebirge Aue Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Härtel
  1. 1M. Männel 7.2
  2. 21M. Burghardt ▼ 76' 6.6
  3. 23A. Barylla 7.2
  4. 24S. Nkansah 7.0
  5. 29L. Rosenlöcher 7.2
  6. 8M. Clausen 7.9
  7. 30A. Loune ▼ 82' 6.6
  8. 20J. Fabisch 6.6
  9. 26K. Jakob ▼ 82' 7.3
  10. 39M. Schmid ▼ 63' 6.3
  11. 14B. Tashchy 6.9

Dự bị 9

  1. 7S. Seitz ▲ 63' 6.6
  2. 17P. Fallmann ▲ 76' 6.3
  3. 11O. Sijarić ▲ 82' 6.3
  4. 13E. Majetschak ▲ 82' 6.3
  5. 9R. Bornschein
  6. 36M. Uhlig
  7. 25T. Kips
  8. 28N. Stacziwa
  9. 19T. Hoffmann
SV Waldhof Mannheim Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Trares
  1. 1J. Bartels 8.3
  2. 20H. Matriciani 7.3
  3. 24L. Klünter 7.0
  4. 4T. Sechelmann 7.2
  5. 17S. Abifade 7.0
  6. 19A. Ferati ▼ 76' 7.2
  7. 29A. Fein ▼ 80' 7.3
  8. 31M. Thalhammer 6.9
  9. 21J. Rieckmann ▼ 81' 6.6
  10. 9F. Lohkemper ▼ 76' 7.0
  11. 39A. Becker ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 36K. Arase ▲ 76' 7.0
  2. 7N. Shipnoski ▲ 76' 6.5
  3. 6N. Hoffmann ▲ 80' 6.5
  4. 22J. Sietan ▲ 81' 6.3
  5. 11R. Benatelli ▲ 90'
  6. 5M. Seegert
  7. 32K. Okpala
  8. 18S. Yiğit
  9. 27M. Zok

Thống kê

020
420
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm8
5Trúng đích2
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
0Phạt góc4
3Việt vị1
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
449Chuyền bóng357
354Chuyền chính xác280
79%Chính xác chuyền78%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
71Ghi được58
85Thủng lưới59
1.48Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu