Alemannia Aachen vs FC Energie Cottbus
Tỷ số chung cuộc: Alemannia Aachen 4-1 FC Energie Cottbus tại 3. Liga, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alemannia Aachen thắng 1, hòa 2, FC Energie Cottbus thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 29
- Phong độ
- WDLWD Alemannia Aachen
- LLLDW FC Energie Cottbus
- 17' Matti Wagner
- 32' Joel da Silva Kiala
- 35' Axel Borgmann
- 40' Petros Bagalianis
- 45'+2 Justin Butler
- HT0-0
- 46' ▲ M. Biankadi ▼ J. Butler
- 50' Anderson-Lenda Lucoqui
- 54' F. Ademi · J. Oehmichen 1-0
- 61' ▲ H. Rorig ▼ A. Lucoqui
- 61' ▲ C. Y. Moustfa ▼ M. Hannemann
- 62' M. Schroers · L. Gindorf 2-0
- 74' Faton Ademi
- 75' ▲ D. Wiebe ▼ M. Loune
- 75' ▲ O. Sillah ▼ M. Schroers
- 79' ▲ N. H. Castelle ▼ P. Nadjombe
- 84' 2-1 M. Biankadi
- 86' M. Wegmann · J. Oehmichen 3-1
- 87' ▲ T. Thiele ▼ M. Cvjetinovic
- 87' ▲ J. Boziaris ▼ S. Straudi
- 89' Lars Gindorf
- 89' Can Yahya Moustfa
- 90'+2 ▲ S. Strujic ▼ M. Wagner
- 90'+2 ▲ B. Bahn ▼ F. Ademi
- 90' J. Oehmichen · N. H. Castelle 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1M. Riemann 7.2
- 37J. da Silva Kiala 6.6
- 33M. Wegmann ⚽ 7.3
- 2P. Bagalianis 7.2
- 29P. Nadjombe ▼ 79' 6.7
- 36F. Ademi ⚽ ▼ 90' 7.2
- 24J. Oehmichen ⚽ ⇢2 8.2
- 3M. Wagner ▼ 90' 6.2
- 11M. Loune ▼ 75' 6.9
- 27M. Schroers ⚽ ▼ 75' 7.2
- 23L. Gindorf 7.9
Dự bị 9
- 16F. Pseftis
- 5S. Strujic ▲ 90'
- 8B. Bahn ▲ 90'
- 9V. Sulejmani
- 17F. Torsiello
- 25L. Yarbrough
- 28D. Wiebe ▲ 75' 6.5
- 42O. Sillah ▲ 75' 6.6
- 44N. H. Castelle ▲ 79' 6.9
- 33M. Funk 5.3
- 44S. Straudi ▼ 87' 6.6
- 22M. Cvjetinovic ▼ 87' 5.6
- 23N. Awortwie-Grant 6.5
- 24A. Lucoqui ▼ 61' 6.9
- 20A. Borgmann 7.0
- 5D. Pelivan 6.6
- 31J. Butler ▼ 46' 6.6
- 10T. Cigerci 6.7
- 11M. Hannemann ▼ 61' 7.0
- 18E. Engelhardt 6.7
Dự bị 9
- 1A. Sebald
- 3H. Rorig ▲ 61' 6.7
- 4T. Campulka
- 7T. Thiele ▲ 87' 6.2
- 17C. Y. Moustfa ▲ 61' 6.7
- 19J. Boziaris ▲ 87' 6.2
- 25T. Tattermusch
- 32F. Heidrich
- 37M. Biankadi ⚽ ▲ 46' 6.9
Thống kê
05⚑4
⚑840
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm20
5Trúng đích5
3Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm11
5Bị chặn7
4Phạt góc8
7Việt vị0
17Phạm lỗi12
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
245Chuyền bóng409
169Chuyền chính xác320
69%Chính xác chuyền78%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu48
84Ghi được90
75Thủng lưới70
1.87Bàn thắng mỗi trận1.88
6Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn34
44Hiệp hai53