FC Energie Cottbus vs Alemannia Aachen
Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 3-2 Alemannia Aachen tại 3. Liga, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Energie Cottbus thắng 3, hòa 2, Alemannia Aachen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 10
- Sân vận động
- LEAG Energie Stadion, Cottbus
- Phong độ
- LLLDW FC Energie Cottbus
- WDLWD Alemannia Aachen
- 13' King Samuel Manu
- 14' 0-1 L. Gindorf11m
- 21' Bentley Baxter Bahn
- 22' T. Cigerci · K. S. Manu 1-1
- 25' 1-2 M. Schroers
- HT1-2
- 46' ▲ C. Y. Moustfa ▼ A. Lucoqui
- 46' ▲ J. Butler ▼ T. Tattermusch
- 62' ▲ T. Thiele ▼ J. Boziaris
- 67' E. Engelhardt · H. Rorig 2-2
- 68' ▲ M. Richter ▼ E. Elekwa
- 70' Joel da Silva Kiala
- 72' T. Cigerci11m 3-2
- 73' Dominik Pelivan
- 76' ▲ K. Wriedt ▼ M. Schroers
- 76' ▲ P. Nadjombe ▼ F. Heister
- 76' ▲ N. H. Castelle ▼ B. Bahn
- 80' ▲ V. Sulejmani ▼ S. Strujic
- 84' ▲ M. Hannemann ▼ T. Cigerci
- 90'+6 Can Yahya Moustfa
- 90' ▲ T. Campulka ▼ E. Engelhardt
- FT3-2
Đội hình
- 33M. Funk 6.3
- 3H. Rorig ⇢ 6.9
- 2K. S. Manu 6.2
- 23N. Awortwie-Grant 7.0
- 24A. Lucoqui ▼ 46' 6.5
- 10T. Cigerci ⚽2 ▼ 84' 7.9
- 5D. Pelivan 6.9
- 20A. Borgmann 6.7
- 19J. Boziaris ▼ 62' 6.6
- 18E. Engelhardt ⚽ ▼ 90' 7.5
- 25T. Tattermusch ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 1A. Sebald
- 4T. Campulka ▲ 90'
- 7T. Thiele ▲ 62' 6.9
- 8L. Michelbrink
- 11M. Hannemann ▲ 84' 6.7
- 17C. Y. Moustfa ▲ 46' 6.9
- 31J. Butler ▲ 46' 6.9
- 37M. Biankadi
- 44S. Straudi
- 1J. Olschowsky 6.5
- 19F. Heister ▼ 76' 6.0
- 33M. Wegmann 6.7
- 37J. da Silva Kiala 6.7
- 4F. Meyer 6.3
- 5S. Strujic ▼ 80' 6.5
- 8B. Bahn ▼ 76' 6.5
- 36F. Ademi 6.7
- 23L. Gindorf ⚽ 7.9
- 14E. Elekwa ▼ 68' 7.3
- 27M. Schroers ⚽ ▼ 76' 7.0
Dự bị 9
- 22T. Hendriks
- 9V. Sulejmani ▲ 80' 6.6
- 18K. Wriedt ▲ 76' 6.3
- 7L. Scepanik
- 20M. Richter ▲ 68' 6.6
- 25L. Yarbrough
- 29P. Nadjombe ▲ 76' 6.9
- 30N. Winter
- 44N. H. Castelle ▲ 76' 6.5
Thống kê
03⚑5
⚑620
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm13
5Trúng đích3
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
5Phạt góc6
3Việt vị5
16Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
454Chuyền bóng338
357Chuyền chính xác261
79%Chính xác chuyền77%
2.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu45
90Ghi được84
70Thủng lưới75
1.88Bàn thắng mỗi trận1.87
12Giữ sạch lưới6
34Trên 2.5 bàn34
53Hiệp hai44