Alemannia Aachen
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Energie Cottbus

Alemannia Aachen vs FC Energie Cottbus

Tỷ số chung cuộc: Alemannia Aachen 0-2 FC Energie Cottbus tại 2. Bundesliga, 13 tháng 8, 2011. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alemannia Aachen thắng 1, hòa 2, FC Energie Cottbus thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 4
Phong độ
DLWDL Alemannia Aachen
LLLDW FC Energie Cottbus
  1. HT0-0
  2. 53' 0-1 I. Banovic
  3. 54' S.M. Radu M. Erb
  4. 65' A. Hadouir A. Uludag
  5. 69' R. Yabo K. Kratz
  6. 74' 0-2 D. Rangelov
  7. 77' T. Steffen D. Rangelov
  8. 81' J. Reimerink L. Bittencourt
  9. 90' A. Ludwig D. Adlung
  10. FT0-2

Đội hình

Alemannia Aachen
  1. 12B. Waterman
  2. 19S. Olajengbesi
  3. 32T. Achenbach
  4. 5T. Feisthammel
  5. 27S. Fardi
  6. 14M. Erb ▼ 54'
  7. 6B. Sibum
  8. 15K. Kratz ▼ 69'
  9. 8A. Uludag ▼ 65'
  10. 9B. Auer
  11. 7M. Stiepermann

Dự bị 7

  1. 29S.M. Radu ▲ 54'
  2. 10A. Hadouir ▲ 65'
  3. 20R. Yabo ▲ 69'
  4. 1D. Hohs
  5. 17T. Stehle
  6. 18J. Strifler
  7. 11F. Bäcker
FC Energie Cottbus
  1. 1T. Kirschbaum
  2. 17D. Ziebig
  3. 21U. Hünemeier
  4. 15A. Bittroff
  5. 3I. Banovic
  6. 18M. Kruska
  7. 5Roger
  8. 10D. Adlung ▼ 90'
  9. 8D. Rangelov ▼ 77'
  10. 29D. Sørensen
  11. 32L. Bittencourt ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 19T. Steffen ▲ 77'
  2. 34J. Reimerink ▲ 81'
  3. 11A. Ludwig ▲ 90'
  4. 12R. Renno
  5. 4A. Straith
  6. 37C. Müller
  7. 9M. Kucukovic

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Greuther Fürth
34 73 - 27 +46 70
2
Eintracht Frankfurt
34 76 - 33 +43 68
3
Fortuna Düsseldorf
34 64 - 35 +29 62
4
FC St. Pauli
34 59 - 34 +25 62
5
SC Paderborn 07
34 51 - 42 +9 61
6
TSV 1860 München
34 62 - 46 +16 57
7
1. FC Union Berlin
34 55 - 58 -3 48
8
Eintracht Braunschweig
34 37 - 35 +2 45
9
Dynamo Dresden
34 50 - 52 -2 45
10
MSV Duisburg
34 42 - 47 -5 39
11
VfL Bochum
34 41 - 55 -14 37
12
FC Ingolstadt 04
34 43 - 58 -15 37
13
Eintracht Frankfurt
34 43 - 59 -16 35
14
FC Energie Cottbus
34 30 - 49 -19 35
15
Erzgebirge Aue
34 31 - 55 -24 35
16
Karlsruher SC
34 34 - 60 -26 33
17
Alemannia Aachen
34 30 - 47 -17 31
18
Hansa Rostock
34 34 - 63 -29 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
31Ghi được30
50Thủng lưới52
0.89Bàn thắng mỗi trận0.86
9Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu