FC Energie Cottbus
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Alemannia Aachen

FC Energie Cottbus vs Alemannia Aachen

Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 2-1 Alemannia Aachen tại 3. Liga, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Energie Cottbus thắng 3, hòa 2, Alemannia Aachen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 3
Sân vận động
LEAG Energie Stadion, Cottbus
Phong độ
LLLDW FC Energie Cottbus
DLWDL Alemannia Aachen
  1. 19' H. Rorig · Y. Möker 1-0
  2. 21' Mika Timothy Hanraths
  3. 23' Maximilian Krauss
  4. HT1-0
  5. 52' 1-1 A. Heinz · F. Meyer
  6. 60' L. Copado P. Halbauer
  7. 61' M. Pronichev Y. Möker
  8. 66' S. Marquet K. Goden
  9. 68' Jan Luca Rumpf
  10. 70' Soufian El-Faouzi
  11. 77' A. Borgmann N. Bretschneider
  12. 79' T. Töpken S. Strujić
  13. 85' Jabez Makanda S. El-Faouzi
  14. 90'+8 Axel Borgmann
  15. 90'+2 Marcel Johnen
  16. 90'+8 A. Borgmann 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

FC Energie Cottbus Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Wollitz
  1. 12E. Bethke 7.3
  2. 3H. Rorig 7.5
  3. 19F. Kusić 6.5
  4. 27D. Slamar 7.0
  5. 28N. Bretschneider ▼ 77' 6.9
  6. 5D. Pelivan 7.0
  7. 23M. Krauß 7.2
  8. 10T. Ciğerci 8.0
  9. 21Y. Möker ▼ 61' 7.0
  10. 11P. Halbauer ▼ 60' 6.5
  11. 7T. Thiele 7.0

Dự bị 9

  1. 22L. Copado ▲ 60' 7.0
  2. 42M. Pronichev ▲ 61' 6.9
  3. 20A. Borgmann ▲ 77' 7.5
  4. 1A. Sebald
  5. 4T. Campulka
  6. 9R. Hajrulla
  7. 15E. Kaizer
  8. 36J. Juckel
  9. 6J. Hofmann
Alemannia Aachen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: H. Backhaus
  1. 1M. Johnen 7.5
  2. 15M. Hanraths 6.5
  3. 13J. Rumpf 6.9
  4. 4F. Meyer 6.5
  5. 30N. Winter 6.7
  6. 9B. Baxter 6.7
  7. 18S. El-Faouzi ▼ 85' 6.7
  8. 5S. Strujić ▼ 79' 6.9
  9. 21A. Heinz 7.0
  10. 11K. Goden ▼ 66' 7.2
  11. 8L. Scepanik 6.3

Dự bị 9

  1. 7S. Marquet ▲ 66' 6.3
  2. 24T. Töpken ▲ 79' 6.5
  3. 3Jabez Makanda ▲ 85' 6.9
  4. 20A. Dervisevic
  5. 19F. Heister
  6. 17J. Schwermann
  7. 14L. Putaro
  8. 23E. Bördner
  9. 16U. Bapoh

Thống kê

027
440
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm11
8Trúng đích3
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
7Phạt góc4
3Việt vị2
10Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
340Chuyền bóng234
266Chuyền chính xác168
78%Chính xác chuyền72%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
74Ghi được59
68Thủng lưới60
1.64Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu