Alemannia Aachen vs FC Energie Cottbus
Tỷ số chung cuộc: Alemannia Aachen 0-0 FC Energie Cottbus tại 3. Liga, 31 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alemannia Aachen thắng 1, hòa 2, FC Energie Cottbus thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 22
- Sân vận động
- Neuer Tivoli, Aachen
- Phong độ
- DLWDL Alemannia Aachen
- LLLDW FC Energie Cottbus
- 23' Kevin Goden
- 27' Erik Engelhardt
- HT0-0
- 59' ▲ G. Gaudino ▼ D. Wiebe
- 63' ▲ T. Thiele ▼ L. Copado
- 63' ▲ P. Halbauer ▼ M. Krauß
- 72' ▲ N. Castelle ▼ A. Bakhat
- 72' ▲ A. Heinz ▼ K. Goden
- 75' Niklas Castelle
- 79' ▲ E. Tallig ▼ E. Engelhardt
- 86' Henry Rorig
- 88' ▲ N. Winter ▼ F. Heister
- 88' ▲ D. Beleme ▼ L. Scepanik
- FT0-0
Đội hình
- 41J. Olschowsky 7.5
- 19F. Heister ▼ 88' 7.2
- 34P. Nkoa 8.0
- 13J. Rumpf 7.3
- 5S. Strujić 7.2
- 8L. Scepanik ▼ 88' 8.0
- 9B. Baxter 7.3
- 28D. Wiebe ▼ 59' 7.3
- 18S. El-Faouzi 7.5
- 10A. Bakhat ▼ 72' 7.0
- 11K. Goden ▼ 72' 6.2
Dự bị 9
- 46G. Gaudino ▲ 59' 6.5
- 44N. Castelle ▲ 72' 6.2
- 21A. Heinz ▲ 72' 6.6
- 30N. Winter ▲ 88'
- 29D. Beleme ▲ 88'
- 36F. Ademi
- 4F. Meyer
- 37L. Rashica
- 1M. Johnen
- 12E. Bethke 9.2
- 3H. Rorig 7.9
- 19F. Kusić 7.9
- 27D. Slamar 7.9
- 28N. Bretschneider 7.7
- 10T. Ciğerci 7.7
- 5D. Pelivan 7.3
- 20A. Borgmann 6.9
- 22L. Copado ▼ 63' 6.3
- 18E. Engelhardt ▼ 79' 6.3
- 23M. Krauß ▼ 63' 6.9
Dự bị 9
- 7T. Thiele ▲ 63' 6.3
- 11P. Halbauer ▲ 63' 6.7
- 13E. Tallig ▲ 79' 7.0
- 4T. Campulka
- 32F. Heidrich
- 15E. Kaizer
- 1A. Sebald
- 6J. Hofmann
- 21Y. Möker
Thống kê
02⚑9
⚑420
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm12
7Trúng đích2
4Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
9Phạt góc4
0Việt vị5
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua7
360Chuyền bóng504
267Chuyền chính xác403
74%Chính xác chuyền80%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu45
59Ghi được74
60Thủng lưới68
1.23Bàn thắng mỗi trận1.64
12Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai37