FC Energie Cottbus
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Alemannia Aachen

FC Energie Cottbus vs Alemannia Aachen

Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 1-1 Alemannia Aachen tại 2. Bundesliga, 10 tháng 2, 2012. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Energie Cottbus thắng 3, hòa 2, Alemannia Aachen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 21
Phong độ
LLLDW FC Energie Cottbus
WDLWD Alemannia Aachen
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 T. Feisthammel
  3. 53' U. Möhrle 1-1
  4. 71' D. Odonkor A. Uludag
  5. 81' M. Junglas B. Sibum
  6. FT1-1

Đội hình

FC Energie Cottbus
  1. 1T. Kirschbaum
  2. 17D. Ziebig
  3. 35U. Möhrle
  4. 15A. Bittroff
  5. 18M. Kruska
  6. 5Roger
  7. 10D. Adlung
  8. 24R. Kronaveter
  9. 8D. Rangelov
  10. 29D. Sørensen
  11. 32L. Bittencourt

Dự bị 7

  1. 12R. Renno
  2. 13J. Börner
  3. 14M. Bilasco
  4. 20K. Engel
  5. 33M. Kobylanski
  6. 34J. Reimerink
  7. 37C. Müller
Alemannia Aachen
  1. 12B. Waterman
  2. 19S. Olajengbesi
  3. 32T. Achenbach
  4. 5T. Feisthammel
  5. 27S. Fardi
  6. 2K. Falkenberg
  7. 6B. Sibum ▼ 81'
  8. 15K. Kratz
  9. 8A. Uludag ▼ 71'
  10. 29S.M. Radu
  11. 9B. Auer

Dự bị 7

  1. 37D. Odonkor ▲ 71'
  2. 25M. Junglas ▲ 81'
  3. 1D. Hohs
  4. 7M. Stiepermann
  5. 10A. Hadouir
  6. 17T. Stehle
  7. 28M. Casper

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Greuther Fürth
34 73 - 27 +46 70
2
Eintracht Frankfurt
34 76 - 33 +43 68
3
Fortuna Düsseldorf
34 64 - 35 +29 62
4
FC St. Pauli
34 59 - 34 +25 62
5
SC Paderborn 07
34 51 - 42 +9 61
6
TSV 1860 München
34 62 - 46 +16 57
7
1. FC Union Berlin
34 55 - 58 -3 48
8
Eintracht Braunschweig
34 37 - 35 +2 45
9
Dynamo Dresden
34 50 - 52 -2 45
10
MSV Duisburg
34 42 - 47 -5 39
11
VfL Bochum
34 41 - 55 -14 37
12
FC Ingolstadt 04
34 43 - 58 -15 37
13
Eintracht Frankfurt
34 43 - 59 -16 35
14
FC Energie Cottbus
34 30 - 49 -19 35
15
Erzgebirge Aue
34 31 - 55 -24 35
16
Karlsruher SC
34 34 - 60 -26 33
17
Alemannia Aachen
34 30 - 47 -17 31
18
Hansa Rostock
34 34 - 63 -29 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
30Ghi được31
52Thủng lưới50
0.86Bàn thắng mỗi trận0.89
8Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu