FC Energie Cottbus

FC Energie Cottbus

Đức · 2. Bundesliga

FC Energie Cottbus: vị trí 11 trên bảng xếp hạng 2. Bundesliga — điểm: 10, số trận: 9. Trận tiếp theo: FC Energie Cottbus vs VfL Bochum, 30 tháng 10. Kết quả mới nhất: 1. FC Heidenheim 1-1 FC Energie Cottbus, 24 tháng 10.

Phong độ
DDLDD
HLV
C. Wollitz · Từ 2021
Vị trí
11 · Đ: 10 · Tr: 9 →
Sân vận động
Stadion der Freundschaft, Cottbus

Lịch thi đấu

22-11
FC Energie Cottbus
Hertha BSC Berlin
–
–
29-11
1. FC Magdeburg
FC Energie Cottbus
–
–
06-12
FC Energie Cottbus
VfL Osnabrück
–
–
13-12
Dynamo Dresden
FC Energie Cottbus
–
–
20-12
FC Energie Cottbus
Holstein Kiel
–
–
17-01
1. FC Kaiserslautern
FC Energie Cottbus
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,6
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–9–5
Sân khách
7–5–6
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,6
Hiệp hai
0,9 : 0,9
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 88%
Cả hai cùng ghi bàn 70%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 1-17× · 18%
  • 2-15× · 13%
  • 2-23× · 8%
  • 3-03× · 8%
  • 3-13× · 8%
  • 0-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
2. Bundesliga 9243 171814-2-3-1
Friendlies Clubs 8233 14200—
DFB Pokal 1001 0204-2-3-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 100 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 90 · 14% 14% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 108 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 87 · 13% 15% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 116 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 113 · 17% 16% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 118 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 99 · 15% 16% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 132 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 113 · 17% 18% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 156 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 152 · 23% 21% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 446, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu