Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

Đức · 3. Liga

Alemannia Aachen: vị trí 7 trên bảng xếp hạng 3. Liga — điểm: 20, số trận: 13. Trận tiếp theo: Alemannia Aachen vs SV Waldhof Mannheim, 21 tháng 11. Kết quả mới nhất: Rot-Weiss Essen 1-0 Alemannia Aachen, 7 tháng 11.

Phong độ
LWWWL
HLV
M. Selimbegovic · Từ 2025
Vị trí
7 · Đ: 20 · Tr: 13 →
Sân vận động
Tivoli, Aachen · 32.960

Lịch thi đấu

28-11
1. FC Saarbrücken
Alemannia Aachen
–
–
05-12
Alemannia Aachen
Havelse
–
–
12-12
SG Sonnenhof Grossaspach
Alemannia Aachen
–
–
19-12
MSV Duisburg
Alemannia Aachen
–
–
16-01
Alemannia Aachen
Hoffenheim II
–
–
23-01
Verl
Alemannia Aachen
–
–
30-01
Alemannia Aachen
Fortuna Köln
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,2
Thủng lưới
1,3
Tổng
3,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
12–3–4
Sân khách
11–4–6
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
1,2 : 0,7
Hiệp hai
1,1 : 0,7
Trên 2.5 bàn 75%
Trên 1.5 bàn 88%
Cả hai cùng ghi bàn 65%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 3-16× · 15%
  • 3-04× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 0-13× · 8%
  • 2-13× · 8%
  • 0-33× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
3. Liga 13625 191933-4-2-1
Friendlies Clubs 8413 21102—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 78 · 16% 1–15′ · Thủng lưới 64 · 12% 16% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 73 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 69 · 13% 15% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 76 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 83 · 16% 15% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 84 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 93 · 18% 17% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 68 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 71 · 14% 14% 14% 61–75 76–90′ · Ghi được 119 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 136 · 26% 24% 26% 76–90

Trận có bàn thắng: 331, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu