FC Ingolstadt 04 vs MSV Duisburg
Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 0-0 MSV Duisburg tại 3. Liga, 4 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 7, hòa 2, MSV Duisburg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 27
- Sân vận động
- Audi Sportpark, Ingolstadt
- Phong độ
- DDWLW FC Ingolstadt 04
- WLWWL MSV Duisburg
- 3' Alexander Hahn
- HT0-0
- 46' ▲ L. Frode ▼ G. Antzoulas
- 46' ▲ L. Lobinger ▼ A. Hahn
- 62' ▲ J. Maljojoki ▼ J. Scholz
- 66' ▲ S. Meuer ▼ C. Viet
- 66' ▲ N. Jessen ▼ J. Symalla
- 71' ▲ Y. Sturm ▼ E. Kehrer
- 73' ▲ D. Kother ▼ F. Kruger
- 74' Yannick Deichmann
- 82' ▲ M. Hoppe ▼ Y. Deichmann
- 82' ▲ O. Drakulic ▼ J. Kugel
- 86' ▲ C. Noss ▼ P. Sussek
- 90'+3 Marcel Costly
- 90'+3 Maximilian Braune
- FT0-0
Đội hình
- 25K. Eisele 7.3
- 6G. Antzoulas ▼ 46' 6.9
- 32S. Lorenz 7.5
- 15J. Scholz ▼ 62' 7.0
- 20Y. Deichmann ▼ 82' 6.9
- 17M. Besuschkow 7.7
- 14M. Plath 6.9
- 24G. Christensen 7.0
- 22M. Costly 7.3
- 29J. Kugel ▼ 82' 6.9
- 44E. Kehrer ▼ 71' 7.3
Dự bị 9
- 47D. Klein
- 2M. Hoppe ▲ 82' 6.2
- 5E. Gul
- 7Y. Sturm ▲ 71' 6.9
- 10D. Kaygin
- 11F. Christensen
- 23J. Maljojoki ▲ 62' 6.6
- 30O. Drakulic ▲ 82' 6.3
- 34L. Frode ▲ 46' 7.2
- 1M. Braune 8.9
- 5T. Fleckstein 7.0
- 42A. Hahn ▼ 46' 6.7
- 40B. Schlicke 6.9
- 29J. Bitter 7.2
- 10C. Viet ▼ 66' 6.6
- 8A. Casar 7.2
- 27C. Coskun 6.6
- 23J. Symalla ▼ 66' 6.5
- 26F. Kruger ▼ 73' 6.9
- 37P. Sussek ▼ 86' 7.0
Dự bị 9
- 24J. Paris
- 7J. Bookjans
- 14C. Noss ▲ 86' 6.3
- 17M. Gockan
- 18S. Meuer ▲ 66' 6.5
- 19L. Muller
- 20N. Jessen ▲ 66' 6.2
- 31D. Kother ▲ 73' 6.7
- 45L. Lobinger ▲ 46' 6.9
Thống kê
02⚑5
⚑220
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm6
4Trúng đích0
4Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
5Phạt góc2
4Việt vị0
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
492Chuyền bóng299
393Chuyền chính xác222
80%Chính xác chuyền74%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
76Ghi được82
66Thủng lưới53
1.77Bàn thắng mỗi trận1.95
8Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai48