FC Ingolstadt 04
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
MSV Duisburg

FC Ingolstadt 04 vs MSV Duisburg

Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 2-0 MSV Duisburg tại 3. Liga, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 7, hòa 2, MSV Duisburg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 34
Sân vận động
Audi Sportpark, Ingolstadt
Phong độ
DDWLW FC Ingolstadt 04
WLWWL MSV Duisburg
  1. 7' J. Mause · M. Seiffert 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' Kolja Pusch
  4. 63' A. Engin K. Pusch
  5. 66' Moritz Seiffert
  6. 72' R. Müller J. Michelbrink
  7. 75' P. Testroet S. Grønning
  8. 76' A. Llugiqi J. Mause
  9. 76' R. Malone · M. Costly 2-0
  10. 83' T. Schröck B. Kanurić
  11. 83' M. Dittgen B. Kayo
  12. 84' M. Senger T. Köther
  13. 89' M. Cvjetinović M. Costly
  14. FT2-0

Đội hình

FC Ingolstadt 04 Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: M. Köllner
  1. 1M. Funk 7.7
  2. 22M. Costly ▼ 89' 8.0
  3. 32S. Lorenz 7.5
  4. 16R. Malone 8.2
  5. 23M. Seiffert 7.9
  6. 43F. Keidel 7.2
  7. 29D. Kopacz 7.7
  8. 48B. Kayo ▼ 83' 6.9
  9. 8B. Kanurić ▼ 83' 6.9
  10. 7J. Mause ▼ 76' 7.5
  11. 11S. Grønning ▼ 75' 6.7

Dự bị 9

  1. 37P. Testroet ▲ 75' 6.7
  2. 25A. Llugiqi ▲ 76' 6.6
  3. 21T. Schröck ▲ 83' 6.7
  4. 10M. Dittgen ▲ 83' 6.3
  5. 19M. Cvjetinović ▲ 89'
  6. 30O. Drakulic
  7. 40M. Ponath
  8. 31J. Kügel
  9. 33J. Krupa
MSV Duisburg Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: B. Schommers
  1. 1V. Müller 7.2
  2. 29J. Bitter 5.9
  3. 15T. Fleckstein 6.7
  4. 17M. Knoll 7.0
  5. 11N. Kölle 7.0
  6. 16J. Michelbrink ▼ 72' 6.5
  7. 5S. Castañeda 7.5
  8. 22T. Köther ▼ 84' 6.3
  9. 7K. Pusch ▼ 63' 7.2
  10. 10T. Pledl 7.2
  11. 40A. Esswein 7.0

Dự bị 9

  1. 39A. Engin ▲ 63' 6.3
  2. 20R. Müller ▲ 72' 6.9
  3. 4M. Senger ▲ 84' 6.9
  4. 21R. Feltscher
  5. 9A. Bakir
  6. 6M. Bakalorz
  7. 23N. Stierlin
  8. 24M. Braune
  9. 31B. Girth

Thống kê

016
910
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm12
7Trúng đích4
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
6Phạt góc9
0Việt vị2
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
473Chuyền bóng472
403Chuyền chính xác387
85%Chính xác chuyền82%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SSV Ulm 1846
38 65 - 38 +27 77
2
SC Preußen Münster
38 68 - 49 +19 67
3
SSV Jahn Regensburg
38 51 - 42 +9 63
4
Dynamo Dresden
38 58 - 40 +18 62
5
1. FC Saarbrücken
38 60 - 43 +17 60
6
Erzgebirge Aue
38 51 - 47 +4 60
7
Rot-Weiss Essen
38 60 - 53 +7 59
8
SV Sandhausen
38 58 - 57 +1 56
9
SpVgg Unterhaching
38 50 - 49 +1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 65 - 51 +14 54
11
Borussia Dortmund II
38 58 - 53 +5 54
12
Verl
38 59 - 56 +3 53
13
FC Viktoria Köln
38 59 - 65 -6 49
14
Arminia Bielefeld
38 48 - 47 +1 46
15
TSV 1860 München
38 40 - 42 -2 46
16
SV Waldhof Mannheim
38 51 - 60 -9 43
17
Hallescher FC
38 50 - 68 -18 40
18
MSV Duisburg
38 41 - 65 -24 34
19
VfB Lübeck
38 37 - 77 -40 32
20
Freiburg II
38 37 - 64 -27 30
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu47
74Ghi được57
61Thủng lưới77
1.72Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu