FC Ingolstadt 04 vs MSV Duisburg
Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 2-1 MSV Duisburg tại 3. Liga, 10 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 7, hòa 2, MSV Duisburg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 18
- Sân vận động
- Audi Sportpark, Ingolstadt
- Trọng tài
- W. Haslberger
- Phong độ
- DDWLW FC Ingolstadt 04
- WLWWL MSV Duisburg
- 4' 0-1 A. Engin
- 16' D. Eckert · R. Krauße 1-1
- 29' T. Keller · M. Stendera 2-1
- 43' Darius Ghindovean
- 45' Dennis Eckert Ayensa
- HT2-1
- 65' Stefan Kutschke
- 67' Filip Bilbija
- 68' ▲ A. Budimbu ▼ J. Bitter
- 73' Robin Krausse
- 78' ▲ I. Niskanen ▼ C. Elva
- 78' ▲ J. Hettwer ▼ A. Engin
- 83' Tobias Fleckstein
- 83' ▲ L. Mickels ▼ T. Fleckstein
- 84' ▲ F. Kaya ▼ D. Eckert
- 90' Vincent Vermeij
- 90'+3 ▲ J. Kotzke ▼ M. Stendera
- FT2-1
Đội hình
- 24F. Buntić
- 4B. Paulsen
- 17M. Heinloth
- 27T. Keller
- 19M. Gaus
- 10M. Stendera ▼ 90'
- 23R. Krauße
- 35F. Bilbija
- 30S. Kutschke
- 7D. Eckert ▼ 84'
- 14C. Elva ▼ 78'
Dự bị 7
- 22I. Niskanen ▲ 78'
- 9F. Kaya ▲ 84'
- 25J. Kotzke ▲ 90'
- 34M. Röhl
- 31J. Butler
- 20J. Hawkins
- 1R. Jendrusch
- 1L. Weinkauf
- 3D. Schmidt
- 2M. Sauer
- 17A. Sicker
- 23J. Bitter ▼ 68'
- 15T. Fleckstein ▼ 83'
- 26V. Gembalies
- 10M. Stoppelkamp
- 9A. Engin ▼ 78'
- 8D. Ghindovean
- 24V. Vermeij
Dự bị 7
- 11A. Budimbu ▲ 68'
- 13J. Hettwer ▲ 78'
- 20L. Mickels ▲ 83'
- 19S. Karweina
- 4D. Volkmer
- 30S. Deana
- 28D. Tomić
Thống kê
04⚑5
⚑330
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm5
8Trúng đích3
7Chệch đích2
5Phạt góc3
0Việt vị2
9Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 29 | +32 | 75 | |
| 2 | 38 | 52 - 33 | +19 | 71 | |
| 3 | 38 | 56 - 40 | +16 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 5 | 38 | 66 - 51 | +15 | 59 | |
| 6 | 38 | 57 - 53 | +4 | 56 | |
| 7 | 38 | 66 - 55 | +11 | 55 | |
| 8 | 38 | 50 - 55 | -5 | 52 | |
| 9 | 38 | 51 - 58 | -7 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 11 | 38 | 42 - 45 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 52 - 59 | -7 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 55 | -10 | 47 | |
| 14 | 38 | 47 - 52 | -5 | 43 | |
| 15 | 38 | 52 - 67 | -15 | 43 | |
| 16 | 38 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 61 | -24 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 58 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 57 | -17 | 32 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
61Ghi được57
46Thủng lưới85
1.45Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai34