MSV Duisburg vs FC Ingolstadt 04
Tỷ số chung cuộc: MSV Duisburg 1-2 FC Ingolstadt 04 tại 3. Liga, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MSV Duisburg thắng 1, hòa 2, FC Ingolstadt 04 thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 15
- Sân vận động
- Schauinsland-Reisen-Arena, Duisburg
- Phong độ
- LWWLW MSV Duisburg
- DWLWL FC Ingolstadt 04
- HT0-0
- 56' 0-1 D. Kopacz
- 61' ▲ R. Müller ▼ B. Girth
- 61' ▲ A. Esswein ▼ J. Michelbrink
- 65' ▲ N. Kölle ▼ C. Ekene
- 66' ▲ T. Fleckstein ▼ R. Feltscher
- 70' ▲ H. Paul ▼ Y. Deichmann
- 70' 0-2 L. Fröde · R. Malone
- 76' Benjamin Kanuric
- 80' A. Esswein11m 1-2
- 81' Alexander Esswein
- 81' Ryan Malone
- 83' ▲ H. Anhari ▼ C. Jander
- 84' ▲ B. Kayo ▼ J. Kügel
- 84' ▲ D. Beleme ▼ B. Kanurić
- 84' ▲ L. Guwara ▼ M. Seiffert
- 89' ▲ A. Llugiqi ▼ D. Kopacz
- FT1-2
Đội hình
- 1V. Müller
- 26S. Mai
- 17M. Knoll
- 21R. Feltscher ▼ 66'
- 2B. Moğultay
- 18C. Jander ▼ 83'
- 23N. Stierlin
- 10T. Pledl
- 16J. Michelbrink ▼ 61'
- 19C. Ekene ▼ 65'
- 31B. Girth ▼ 61'
Dự bị 9
- 20R. Müller ▲ 61'
- 40A. Esswein ▲ 61'
- 11N. Kölle ▲ 65'
- 15T. Fleckstein ▲ 66'
- 8H. Anhari ▲ 83'
- 4M. Senger
- 27P. König
- 24M. Braune
- 6M. Bakalorz
- 1M. Funk
- 20Y. Deichmann ▼ 70'
- 16R. Malone
- 32S. Lorenz
- 23M. Seiffert ▼ 84'
- 29D. Kopacz ▼ 89'
- 34L. Fröde
- 43F. Keidel
- 8B. Kanurić ▼ 84'
- 31J. Kügel ▼ 84'
- 37P. Testroet
Dự bị 9
- 28H. Paul ▲ 70'
- 48B. Kayo ▲ 84'
- 9D. Beleme ▲ 84'
- 6L. Guwara ▲ 84'
- 25A. Llugiqi ▲ 89'
- 40M. Ponath
- 33J. Krupa
- 27D. Nduka
- 38D. Zeitler
Thống kê
01⚑7
⚑120
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm13
4Trúng đích4
5Chệch đích7
4Bị chặn2
7Phạt góc1
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu43
57Ghi được74
77Thủng lưới61
1.21Bàn thắng mỗi trận1.72
10Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai44