FC Ingolstadt 04
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Energie Cottbus

FC Ingolstadt 04 vs FC Energie Cottbus

Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 0-0 FC Energie Cottbus tại 3. Liga, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 4, hòa 6, FC Energie Cottbus thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 23
Sân vận động
Audi Sportpark, Ingolstadt
Phong độ
DWLWL FC Ingolstadt 04
LLLDW FC Energie Cottbus
  1. 37' Georgios Antzoulas
  2. HT0-0
  3. 52' Gustav Christensen
  4. 55' J. Butler L. Guwara
  5. 65' Y. Sturm E. Kehrer
  6. 65' M. Toye J. Kugel
  7. 81' O. Drakulic
  8. 82' C. Y. Moustfa M. Hannemann
  9. 88' Y. Deichmann L. Rosenlocher
  10. FT0-0

Đội hình

FC Ingolstadt 04 Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Sabrina Wittmann
  1. 25K. Eisele 8.2
  2. 24G. Christensen 6.5
  3. 6G. Antzoulas 7.3
  4. 32S. Lorenz 7.5
  5. 15J. Scholz 7.7
  6. 19L. Rosenlocher ▼ 88' 6.6
  7. 22M. Costly 6.9
  8. 17M. Besuschkow 6.9
  9. 8F. Carlsen 6.9
  10. 44E. Kehrer ▼ 65' 6.9
  11. 29J. Kugel ▼ 65' 6.6

Dự bị 9

  1. 47D. Klein
  2. 2M. Hoppe
  3. 20Y. Deichmann ▲ 88' 6.3
  4. 34L. Frode
  5. 5E. Gul
  6. 14M. Plath
  7. 30O. Drakulic ▲ 81' 6.2
  8. 7Y. Sturm ▲ 65' 6.7
  9. 13M. Toye ▲ 65' 5.9
FC Energie Cottbus Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Claus-Dieter Wollitz
  1. 33M. Funk 7.3
  2. 3H. Rorig 7.7
  3. 2K. S. Manu 7.2
  4. 23N. Awortwie-Grant 7.0
  5. 21L. Guwara ▼ 55' 6.9
  6. 8L. Michelbrink 7.9
  7. 5D. Pelivan 6.9
  8. 20A. Borgmann 7.2
  9. 11M. Hannemann ▼ 82' 6.6
  10. 10T. Cigerci 7.2
  11. 18E. Engelhardt 7.6

Dự bị 9

  1. 1A. Sebald
  2. 4T. Campulka
  3. 22M. Cvjetinovic
  4. 44S. Straudi
  5. 37M. Biankadi
  6. 19J. Boziaris
  7. 17C. Y. Moustfa ▲ 82' 7.0
  8. 31J. Butler ▲ 55' 6.5
  9. 25T. Tattermusch

Thống kê

024
1000
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm13
1Trúng đích4
3Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn1
4Phạt góc10
4Việt vị0
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
325Chuyền bóng446
238Chuyền chính xác352
73%Chính xác chuyền79%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu48
76Ghi được90
66Thủng lưới70
1.77Bàn thắng mỗi trận1.88
8Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn34
42Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu