FC Energie Cottbus
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Ingolstadt 04

FC Energie Cottbus vs FC Ingolstadt 04

Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 0-0 FC Ingolstadt 04 tại 2. Bundesliga, 27 tháng 11, 2011. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Energie Cottbus thắng 0, hòa 6, FC Ingolstadt 04 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 16
Phong độ
LLLDW FC Energie Cottbus
DWLWL FC Ingolstadt 04
  1. HT0-0
  2. 67' A. Bittroff J. Börner
  3. 67' L. Bittencourt R. Kronaveter
  4. 73' F. Gerber A. Buchner
  5. 73' Moritz Hartmann E. Buddle
  6. 80' M. Kucukovic A. Ludwig
  7. 88' M. Metzelder S. Leitl
  8. FT0-0

Đội hình

FC Energie Cottbus
  1. 1T. Kirschbaum
  2. 17D. Ziebig
  3. 2C. Schorch
  4. 37C. Müller
  5. 18M. Kruska
  6. 5Roger
  7. 11A. Ludwig ▼ 80'
  8. 10D. Adlung
  9. 24R. Kronaveter ▼ 67'
  10. 13J. Börner ▼ 67'
  11. 8D. Rangelov

Dự bị 7

  1. 15A. Bittroff ▲ 67'
  2. 32L. Bittencourt ▲ 67'
  3. 9M. Kucukovic ▲ 80'
  4. 12R. Renno
  5. 20K. Engel
  6. 33M. Kobylanski
  7. 34J. Reimerink
FC Ingolstadt 04
  1. 21R. Özcan
  2. 37A. Görlitz
  3. 34M. Matip
  4. 3A. Schäfer
  5. 33M. Biliskov
  6. 4D. Pisot
  7. 18M. Bambara
  8. 6S. Leitl ▼ 88'
  9. 16A. Buchner ▼ 73'
  10. 23E. Buddle ▼ 73'
  11. 31Caiuby

Dự bị 7

  1. 10F. Gerber ▲ 73'
  2. 9Moritz Hartmann ▲ 73'
  3. 19M. Metzelder ▲ 88'
  4. 1S. Kirschstein
  5. 15T. Fink
  6. 13J. Ikeng
  7. 22A. Akaïchi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Greuther Fürth
34 73 - 27 +46 70
2
Eintracht Frankfurt
34 76 - 33 +43 68
3
Fortuna Düsseldorf
34 64 - 35 +29 62
4
FC St. Pauli
34 59 - 34 +25 62
5
SC Paderborn 07
34 51 - 42 +9 61
6
TSV 1860 München
34 62 - 46 +16 57
7
1. FC Union Berlin
34 55 - 58 -3 48
8
Eintracht Braunschweig
34 37 - 35 +2 45
9
Dynamo Dresden
34 50 - 52 -2 45
10
MSV Duisburg
34 42 - 47 -5 39
11
VfL Bochum
34 41 - 55 -14 37
12
FC Ingolstadt 04
34 43 - 58 -15 37
13
Eintracht Frankfurt
34 43 - 59 -16 35
14
FC Energie Cottbus
34 30 - 49 -19 35
15
Erzgebirge Aue
34 31 - 55 -24 35
16
Karlsruher SC
34 34 - 60 -26 33
17
Alemannia Aachen
34 30 - 47 -17 31
18
Hansa Rostock
34 34 - 63 -29 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
30Ghi được47
52Thủng lưới65
0.86Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu