FC Ingolstadt 04 vs FC Energie Cottbus
Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 2-0 FC Energie Cottbus tại 2. Bundesliga, 11 tháng 5, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 4, hòa 6, FC Energie Cottbus thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 34
- Sân vận động
- Audi Sportpark, Ingolstadt
- Phong độ
- DDWLW FC Ingolstadt 04
- WLLLD FC Energie Cottbus
- 44' M. Hartmann 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Buljat ▼ J. Börner
- 62' ▲ A. Morales ▼ S. Lex
- 68' P. Hofmann 2-0
- 69' ▲ A. Buchner ▼ M. Hartmann
- 70' ▲ R. Berger ▼ E. Jendrišek
- 81' ▲ M. Fetsch ▼ B. Sanogo
- 89' ▲ K. Lappe ▼ Caiuby
- FT2-0
Đội hình
- 1R. Özcan
- 4A. Mijatović
- 22K. Engel
- 21D. da Costa
- 8Roger
- 36A. Cohen
- 20P. Groß
- 31Caiuby ▼ 89'
- 9M. Hartmann ▼ 69'
- 28P. Hofmann
- 14S. Lex ▼ 62'
Dự bị 7
- 6A. Morales ▲ 62'
- 16A. Buchner ▲ 69'
- 25K. Lappe ▲ 89'
- 7C. Knasmüllner
- 11C. Quaner
- 15Danilo Soares
- 33A. Weis
- 12R. Renno
- 6U. Möhrle
- 33M. Schulze
- 13J. Börner ▼ 46'
- 40F. Perdedaj
- 22A. Fomitschow
- 37C. Bickel
- 28J. Putze
- 26E. Jendrišek ▼ 70'
- 27B. Sanogo ▼ 81'
- 35S. Michel
Dự bị 7
- 18J. Buljat ▲ 46'
- 2R. Berger ▲ 70'
- 24M. Fetsch ▲ 81'
- 5M. Sušić
- 16D. Svab
- 21S. Mrowca
- 31N. Heimann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 20 | +33 | 68 | |
| 2 | 34 | 63 - 48 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 64 - 38 | +26 | 60 | |
| 4 | 34 | 55 - 39 | +16 | 54 | |
| 5 | 34 | 47 - 34 | +13 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 44 | +1 | 50 | |
| 7 | 34 | 38 - 41 | -3 | 48 | |
| 8 | 34 | 44 - 49 | -5 | 48 | |
| 9 | 34 | 48 - 47 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 34 - 33 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 39 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 29 - 35 | -6 | 44 | |
| 13 | 34 | 46 - 51 | -5 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 15 | 34 | 30 - 43 | -13 | 40 | |
| 16 | 34 | 40 - 58 | -18 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 53 | -17 | 32 | |
| 18 | 34 | 35 - 59 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
41Ghi được36
36Thủng lưới62
1.11Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai16