FC Energie Cottbus
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Ingolstadt 04

FC Energie Cottbus vs FC Ingolstadt 04

Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 1-2 FC Ingolstadt 04 tại 2. Bundesliga, 8 tháng 12, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Energie Cottbus thắng 0, hòa 6, FC Ingolstadt 04 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 17
Sân vận động
Stadion der Freundschaft, Cottbus
Phong độ
LLLDW FC Energie Cottbus
DWLWL FC Ingolstadt 04
  1. 15' 0-1 Caiuby
  2. 28' I. Banović 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' Roger A. Cohen
  5. 55' C. Knasmüllner A. Morales
  6. 73' M. Kruska S. Bohl
  7. 77' 1-2 M. Hartmann
  8. 80' A. Fomitschow J. Börner
  9. 86' C. Eigler M. Hartmann
  10. 88' D. Brinkmann D. Svab
  11. FT1-2

Đội hình

FC Energie Cottbus
  1. 1R. Almer
  2. 6U. Möhrle
  3. 15A. Bittroff
  4. 16D. Svab ▼ 88'
  5. 13J. Börner ▼ 80'
  6. 4I. Banović
  7. 17S. Bohl ▼ 73'
  8. 37C. Bickel
  9. 26E. Jendrišek
  10. 27B. Sanogo
  11. 10M. Stiepermann

Dự bị 7

  1. 8M. Kruska ▲ 73'
  2. 22A. Fomitschow ▲ 80'
  3. 7D. Brinkmann ▲ 88'
  4. 11S. Rivić
  5. 12R. Renno
  6. 18J. Buljat
  7. 2R. Berger
FC Ingolstadt 04
  1. 1R. Özcan
  2. 26R. Gunesch
  3. 15Danilo Soares
  4. 21D. da Costa
  5. 34M. Matip
  6. 36A. Cohen ▼ 46'
  7. 6A. Morales ▼ 55'
  8. 20P. Groß
  9. 31Caiuby
  10. 9M. Hartmann ▼ 86'
  11. 28P. Hofmann

Dự bị 7

  1. 8Roger ▲ 46'
  2. 7C. Knasmüllner ▲ 55'
  3. 18C. Eigler ▲ 86'
  4. 4A. Mijatović
  5. 22K. Engel
  6. 30T. Hajnal
  7. 33A. Weis

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Köln
34 53 - 20 +33 68
2
SC Paderborn 07
34 63 - 48 +15 62
3
SpVgg Greuther Fürth
34 64 - 38 +26 60
4
1. FC Kaiserslautern
34 55 - 39 +16 54
5
Karlsruher SC
34 47 - 34 +13 50
6
Fortuna Düsseldorf
34 45 - 44 +1 50
7
TSV 1860 München
34 38 - 41 -3 48
8
FC St. Pauli
34 44 - 49 -5 48
9
1. FC Union Berlin
34 48 - 47 +1 44
10
FC Ingolstadt 04
34 34 - 33 +1 44
11
VfR Aalen
34 36 - 39 -3 44
12
SV Sandhausen
34 29 - 35 -6 44
13
Eintracht Frankfurt
34 46 - 51 -5 41
14
Erzgebirge Aue
34 42 - 54 -12 41
15
VfL Bochum
34 30 - 43 -13 40
16
Arminia Bielefeld
34 40 - 58 -18 35
17
Dynamo Dresden
34 36 - 53 -17 32
18
FC Energie Cottbus
34 35 - 59 -24 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
36Ghi được41
62Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu