FC Ingolstadt 04
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Energie Cottbus

FC Ingolstadt 04 vs FC Energie Cottbus

Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 2-2 FC Energie Cottbus tại 2. Bundesliga, 3 tháng 8, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 4, hòa 6, FC Energie Cottbus thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 1
Phong độ
DDWLW FC Ingolstadt 04
WLLLD FC Energie Cottbus
  1. 18' S. Leitl 1-0
  2. 28' S. Leitl11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Stiepermann M. Fenin
  5. 46' D. Sørensen N. Farina
  6. 71' A. Akaïchi S. Leitl
  7. 76' A. Uludag Ü. Korkmaz
  8. 80' 2-1 B. Sanogo
  9. 85' C. Knasmüllner P. Groß
  10. 88' 2-2 B. Sanogo
  11. FT2-2

Đội hình

FC Ingolstadt 04
  1. 1R. Özcan
  2. 26R. Gunesch
  3. 34M. Matip
  4. 3A. Schäfer
  5. 33M. Biliskov
  6. 21D. da Costa
  7. 14Ü. Korkmaz ▼ 76'
  8. 6S. Leitl ▼ 71'
  9. 20P. Groß ▼ 85'
  10. 18C. Eigler
  11. 31Caiuby

Dự bị 7

  1. 22A. Akaïchi ▲ 71'
  2. 5A. Uludag ▲ 76'
  3. 7C. Knasmüllner ▲ 85'
  4. 17M. Schäffler
  5. 30F. Heller
  6. 32S. Kirschstein
  7. 37A. Görlitz
FC Energie Cottbus
  1. 1T. Kirschbaum
  2. 6U. Möhrle
  3. 21U. Hünemeier
  4. 15A. Bittroff
  5. 20K. Engel
  6. 4I. Banovic
  7. 18M. Kruska
  8. 10D. Adlung
  9. 14N. Farina ▼ 46'
  10. 27B. Sanogo
  11. 22M. Fenin ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 9M. Stiepermann ▲ 46'
  2. 29D. Sørensen ▲ 46'
  3. 5Roger
  4. 8S. Glasner
  5. 11A. Ludwig
  6. 12R. Renno
  7. 17D. Ziebig

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hertha BSC Berlin
34 65 - 28 +37 76
2
Eintracht Braunschweig
34 52 - 34 +18 67
3
1. FC Kaiserslautern
34 55 - 33 +22 58
4
Eintracht Frankfurt
34 55 - 45 +10 54
5
1. FC Köln
34 43 - 33 +10 54
6
TSV 1860 München
34 39 - 31 +8 49
7
1. FC Union Berlin
34 50 - 49 +1 49
8
FC Energie Cottbus
34 41 - 36 +5 48
9
VfR Aalen
34 40 - 39 +1 46
10
FC St. Pauli
34 44 - 47 -3 43
11
MSV Duisburg
34 37 - 49 -12 43
12
SC Paderborn 07
34 45 - 45 0 42
13
FC Ingolstadt 04
34 36 - 43 -7 42
14
VfL Bochum
34 40 - 52 -12 38
15
Erzgebirge Aue
34 39 - 46 -7 37
16
Dynamo Dresden
34 35 - 49 -14 37
17
SV Sandhausen
34 38 - 66 -28 26
18
SSV Jahn Regensburg
34 36 - 65 -29 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
34Ghi được40
46Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu