Hansa Rostock
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Erzgebirge Aue

Hansa Rostock vs Erzgebirge Aue

Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 2-1 Erzgebirge Aue tại 3. Liga, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 3, hòa 3, Erzgebirge Aue thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 20
Sân vận động
Ostseestadion, Rostock
Phong độ
DLWDL Hansa Rostock
LLDWW Erzgebirge Aue
  1. 12' J. Fabisch E. Majetschak
  2. 20' Jonah Fabisch
  3. 37' Eric Uhlmann
  4. 44' J. Dirkner · V. Bergh 1-0
  5. 45' Jonas Dirkner
  6. 45' 1-1 M. Bar · M. Clausen
  7. HT1-1
  8. 65' N. Neidhart J. Mejdr
  9. 65' E. Holten A. Voglsammer
  10. 68' B. Tashchy J. Gunther-Schmidt
  11. 68' M. Schmid M. Bar
  12. 81' C. Harenbrock B. Dietze
  13. 86' L. Simnica E. Uhlmann
  14. 86' M. Seiffert J. Collins
  15. 88' Viktor Bergh
  16. 88' M. Krauss J. Dirkner
  17. 90' R. Naderi · N. Neidhart 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Hansa Rostock Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Daniel Brinkmann
  1. 1B. Uphoff 7.5
  2. 19J. Mejdr ▼ 65' 6.2
  3. 15A. Gurleyen 6.9
  4. 17F. Carstens 7.2
  5. 33V. Bergh 6.6
  6. 5M. Schuster 7.3
  7. 6J. Dirkner ▼ 88' 6.9
  8. 42B. Dietze ▼ 81' 6.3
  9. 4K. Fatkic 6.9
  10. 20R. Naderi 7.9
  11. 9A. Voglsammer ▼ 65' 6.9

Dự bị 9

  1. 30M. Hagemoser
  2. 23F. Pfanne
  3. 8C. Harenbrock ▲ 81' 6.9
  4. 27C. Kinsombi
  5. 35M. Krauss ▲ 88'
  6. 14A. Lebeau
  7. 7N. Neidhart ▲ 65' 7.0
  8. 11E. Holten ▲ 65' 6.9
  9. 21D. Hummel
Erzgebirge Aue Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jens Hartel
  1. 22L. Lord 6.2
  2. 23A. Barylla 6.6
  3. 16R. Malone 6.6
  4. 25T. Zobel 6.2
  5. 29J. Collins ▼ 86' 7.3
  6. 11E. Uhlmann ▼ 86' 6.3
  7. 13E. Majetschak ▼ 12' 6.5
  8. 24J. Ehlers 5.9
  9. 10J. Gunther-Schmidt ▼ 68' 7.2
  10. 8M. Clausen 7.2
  11. 15M. Bar ▼ 68' 6.7

Dự bị 9

  1. 1M. Mannel
  2. 5L. Simnica ▲ 86' 6.2
  3. 7E. Weinhauer
  4. 9R. Bornschein
  5. 14B. Tashchy ▲ 68' 6.3
  6. 20J. Fabisch ▲ 12' 6.7
  7. 30M. Seiffert ▲ 86' 6.5
  8. 37P. Seidel
  9. 39M. Schmid ▲ 68' 6.5

Thống kê

026
520
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm9
3Trúng đích4
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
475Chuyền bóng305
392Chuyền chính xác235
83%Chính xác chuyền77%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
98Ghi được62
59Thủng lưới79
2.18Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn29
54Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu